TalkoriTalkori
Khám pháHọc tập của tôiThư việnLịchCụm từHướng dẫn
← Home
Loading
korean-conversation-advanced-01 · EP.3

Mối quan hệ với hàng xóm phụ thuộc vào cách bạn hành xử (Phụ thuộc vào việc/cách...)

이웃 관계는 어떻게 하느냐에 달려 있어요 (~느냐에 달려 있다)

Loading lesson…
Tập trướcTập tiếp theo
Xem toàn bộ nội dung bài học

Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~(느)냐에 달려 있다

Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc thành quả phụ thuộc hoàn toàn vào một hành động, lựa chọn hoặc điều kiện trước đó. Nó nhấn mạnh rằng yếu tố được đề cập là yếu tố quyết định quan trọng nhất.

Ý nghĩa & Cách dùng

Ý nghĩa: Dịch là "phụ thuộc vào việc/cách/cái gì/ai/khi nào..." Nó làm nổi bật điều kiện mà kết quả dựa vào đó.

Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn giải thích mối quan hệ nguyên nhân - kết quả, trong đó 'nguyên nhân' là một hành động hoặc tình huống biến đổi. Nó phổ biến khi đưa ra lời khuyên, giải thích các tình huống phức tạp hoặc nêu một nguyên tắc. Ví dụ: "Thành công phụ thuộc vào việc bạn cố gắng bao nhiêu."

Quy tắc chia động từ

Động từ: Gắn ~느냐에 달려 있다 vào thân động từ.

가다 (đi) → 가느냐에 달려 있다

먹다 (ăn) → 먹느냐에 달려 있다

Tính từ: Gắn ~(으)냐에 달려 있다 vào thân tính từ.

예쁘다 (đẹp) → 예쁘냐에 달려 있다

좋다 (tốt) → 좋으냐에 달려 있다 (thân kết thúc bằng nguyên âm: ~냐 / thân kết thúc bằng phụ âm: ~으냐)

Danh từ: Gắn ~(이)냐에 달려 있다 vào danh từ.

학생 (học sinh) → 학생이냐에 달려 있다

의사 (bác sĩ) → 의사냐에 달려 있다 (kết thúc bằng nguyên âm: ~냐 / kết thúc bằng phụ âm: ~이냐)

느냐에 달려 있다 / 가느냐에 달려 있다 / 먹느냐에 달려 있다

Các kết hợp phổ biến

Cấu trúc này mạnh mẽ nhất khi kết hợp với các từ để hỏi (의문사) để chỉ rõ kết quả phụ thuộc vào điều gì.

어떻게 + ~느냐에 달려 있다 (Phụ thuộc vào CÁCH)

Bối cảnh: Đây là sự kết hợp phổ biến nhất. Nó được sử dụng khi cách thức hoặc phương pháp của một hành động quyết định kết quả. Nó nhấn mạnh chất lượng của hành động.

Ví dụ: 문제가 해결되는 것은 우리가 어떻게 대처하느냐에 달려 있다. (Việc vấn đề có được giải quyết hay không phụ thuộc vào cách chúng ta đối phó.)

무엇을/누가/언제 + ~느냐에 달려 있다 (Phụ thuộc vào CÁI GÌ/AI/KHI NÀO)

Bối cảnh: Sử dụng những từ này để xác định một biến số cụ thể—đối tượng, người hoặc thời điểm—như là yếu tố quyết định. Điều này hữu ích để làm rõ các ưu tiên hoặc trách nhiệm.

어떻게 하느냐에 달려 있다 / 무엇을 선택하느냐에 달려 있다 / 누가 책임지느냐에 달려 있다

"~느냐에 달려 있다" so với "~에 따라 다르다"

Mặc dù cả hai cấu trúc đều có thể dịch là "phụ thuộc vào", nhưng chúng có những sắc thái khác nhau. Sử dụng đúng cấu trúc sẽ giúp tiếng Hàn của bạn nghe tự nhiên hơn.

~느냐에 달려 있다 (Tập trung vào yếu tố quyết định)

Sử dụng cấu trúc này khi một hành động, lựa chọn hoặc điều kiện mang tính quyết định là yếu tố then chốt dẫn đến kết quả. Nó nhấn mạnh vào sự phụ thuộc.

Thường được dùng cho các tình huống mà nỗ lực hoặc một cách làm cụ thể sẽ thay đổi kết quả.

Ví dụ: 이웃이랑 잘 지내는 건 우리가 얼마나 조심하느냐에 달려 있어. (Việc hòa thuận với hàng xóm phụ thuộc vào việc chúng ta cẩn thận đến mức nào.)

~에 따라 다르다 (Tập trung vào sự biến đổi)

Sử dụng cấu trúc này cho các câu khẳng định trung lập, khách quan về việc một thứ gì đó thay đổi như thế nào tùy theo các yếu tố khác nhau. Nó ít nhấn mạnh vào một lựa chọn quyết định duy nhất mà tập trung nhiều hơn vào phạm vi các khả năng.

Thường dùng cho các vấn đề như giá cả, lịch trình hoặc quy định khác nhau tùy theo tình huống.

Ví dụ: 분리배출 규칙은 건물에 따라 달라요. (Quy định phân loại rác khác nhau tùy theo tòa nhà.)

얼마나 조심하느냐에 달려 있어

Phản hồi khi hàng xóm phàn nàn

Khi hàng xóm phàn nàn về một vấn đề như tiếng ồn, một phản hồi chân thành và chủ động là chìa khóa để duy trì mối quan hệ tốt đẹp. Đoạn hội thoại cho thấy một hình mẫu tuyệt vời cho việc này.

Thừa nhận và xin lỗi chân thành

Đầu tiên, hãy cho thấy bạn hiểu vấn đề và cảm thấy hối lỗi. Tránh đưa ra lý do bào chữa.

Bạn có thể nói: 정말? 몰랐어... 어떡하지? (Thật sao? Mình không biết... Phải làm sao đây?)

Để bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc, hãy dùng: 미안해서 어떡해. (Mình thấy áy náy quá.)

Đưa ra giải pháp và hứa hẹn ngăn chặn

Hãy cho thấy bạn đang hành động. Đề nghị xin lỗi trực tiếp là một cử chỉ tốt: 내가 이따가 음료수라도 사 들고 내려가서 사과할게. (Lát nữa mình sẽ mua chút đồ uống rồi xuống xin lỗi nhé.)

Nêu cụ thể cách bạn sẽ ngăn chặn vấn đề trong tương lai: 앞으로는 매트 깔고 운동하고 슬리퍼도 꼭 신을게. (Từ giờ mình sẽ trải thảm khi tập thể dục và nhất định sẽ đi dép trong nhà.)

미안해서 어떡해 / 내려가서 사과할게 / 앞으로는 매트 깔고 운동할게

Sự lịch sự & Trang trọng

Cấu trúc cốt lõi ~느냐에 달려 있다 vẫn giữ nguyên qua các cấp độ lịch sự; chỉ có động từ cuối cùng 있다 thay đổi.

Trang trọng & Lịch sự (격식체 & 해요체)

Bối cảnh: Trong các bài thuyết trình trang trọng, tin tức hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hãy sử dụng đuôi ~있습니다 hoặc ~있어요. Đây là hình thức tiêu chuẩn cho giao tiếp công cộng hoặc chuyên nghiệp.

Ví dụ: 회사의 미래는 신제품이 성공하느냐에 달려 있습니다. (Tương lai của công ty phụ thuộc vào việc sản phẩm mới có thành công hay không.) / 결과는 우리가 얼마나 노력하느냐에 달려 있어요. (Kết quả phụ thuộc vào việc chúng ta nỗ lực bao nhiêu.)

Thân mật (반말)

Bối cảnh: Khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc người nhỏ tuổi hơn, hãy thay đổi đuôi thành ~있어. Điều này làm cho giọng điệu trở nên gần gũi và trực tiếp hơn.

Ví dụ: 우리 여행이 재미있을지는 날씨가 어떠냐에 달려 있어. (Chuyến đi của chúng ta có vui hay không phụ thuộc vào thời tiết như thế nào.)

결과는 우리가 얼마나 노력하느냐에 달려 있어요 / 날씨가 어떠냐에 달려 있어

1 trên 5

Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~(느)냐에 달려 있다

Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~(느)냐에 달려 있다

Ví dụ

느냐에 달려 있다 / 가느냐에 달려 있다 / 먹느냐에 달려 있다