Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~(으)ㄹ뿐더러
Cấu trúc này có nghĩa là "không những... mà còn..." và được dùng để thêm một sự thật hoặc tình huống khác vào tình huống đầu tiên. Nó thường mang sắc thái rằng sự thật thứ hai làm cho tình huống trở nên tồi tệ hơn hoặc quan trọng hơn.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó kết nối hai mệnh đề liên quan, trong đó mệnh đề thứ hai bổ sung thêm thông tin, thường là tiêu cực, vào mệnh đề đầu tiên. Nó mạnh hơn việc chỉ sử dụng ~고 (và).
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn chồng chất các lý do hoặc sự thật để củng cố quan điểm của mình, đặc biệt là trong các lời phàn nàn, biện minh hoặc khi mô tả một tình huống đa diện. Ví dụ: "Nhà hàng đó không những đắt mà còn không ngon." (그 식당은 비쌀뿐더러 맛도 없었어요.)
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Cách chia phụ thuộc vào đuôi của thân động từ hoặc tính từ.
Động từ/Tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn ~ㄹ뿐더러. (ví dụ: 예쁘다 → 예쁠뿐더러, 멀다 → 멀뿐더러)
Động từ/Tính từ kết thúc bằng phụ âm: Gắn ~을뿐더러. (ví dụ: 좋다 → 좋을뿐더러, 작다 → 작을뿐더러)
Danh từ: Sử dụng 일뿐더러 cho danh từ. (ví dụ: 학생이다 → 학생일뿐더러)
Vowel/ㄹ: ~ㄹ뿐더러 / Consonant: ~을뿐더러 / Noun: ~일뿐더러
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt
Trong khi ~(으)ㄹ뿐더러 bổ sung thông tin, nó có một sắc thái cụ thể khác với các cấu trúc ngữ pháp kết nối khác.
~(으)ㄹ뿐더러 vs. ~고
Ngữ cảnh: ~고 là từ nối trung tính cho "và". Nó chỉ đơn giản liệt kê hai sự thật mà không ngụ ý cái nào tệ hơn hoặc quan trọng hơn. ~(으)ㄹ뿐더러 thêm sự nhấn mạnh, gợi ý rằng sự thật thứ hai là một lớp bổ sung, thường là tiêu cực.
Ví dụ: '날씨가 춥고 바람이 불어요.' (Thời tiết lạnh và gió đang thổi. - Sự thật trung tính). vs. '날씨가 추울뿐더러 바람도 많이 불어요.' (Không những lạnh mà gió còn thổi mạnh. - Nhấn mạnh điều kiện tồi tệ).
~(으)ㄹ뿐더러 vs. ~(으)ㄴ/는데다가
Ngữ cảnh: ~(으)ㄴ/는데다가 rất giống với ~(으)ㄹ뿐더러 và thường có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, ~(으)ㄴ/는데다가 có thể được sử dụng cho cả tình huống tích cực và tiêu cực. ~(으)ㄹ뿐더러 gần như chỉ được sử dụng để thêm một sự thật tiêu cực hoặc có vấn đề vào một sự thật tiêu cực khác.
~(으)ㄹ뿐더러: Adds a negative fact / ~(으)ㄴ/는데다가: Adds a positive or negative fact