Biểu hiện cốt lõi: ~는다고 해도 과언이 아니다
Mẫu câu này là một cách mạnh mẽ để nhấn mạnh một quan điểm, tương tự như nói "Không quá lời khi nói rằng..." hoặc "Sẽ không phải là nói quá khi cho rằng...". Nó thêm một sắc thái trang trọng, gần như văn chương vào lời khen hoặc mô tả của bạn.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nghĩa đen là "ngay cả khi nói rằng..., thì cũng không phải là nói quá". Bạn sử dụng nó để khẳng định rằng ý kiến mạnh mẽ hoặc lời khen ngợi cao của bạn thực chất là một mô tả chính xác về thực tế.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn dành lời khen cao nhất có thể cho một thứ gì đó hoặc mô tả một tình huống theo cách đầy ấn tượng. Nó phổ biến trong các bài đánh giá, đề xuất và khi chia sẻ một trải nghiệm sâu sắc. Nó hơi trang trọng và mang phong cách văn viết, nhưng cũng được dùng trong văn nói để nhấn mạnh.
Quy tắc chia động từ
Động từ: Gắn ~는다고 해도 과언이 아니다 vào thân động từ. Đối với thì quá khứ, sử dụng ~았/었다고 해도 과언이 아니다.
Ví dụ (Hiện tại): 먹다 → 먹는다고 해도 과언이 아니다.
Ví dụ (Quá khứ): 최고였다 → 최고였다고 해도 과언이 아니다.
Tính từ: Gắn ~다고 해도 과언이 아니다 vào thân tính từ.
Ví dụ: 예쁘다 → 예쁘다고 해도 과언이 아니다.
Danh từ: Gắn ~(이)라고 해도 과언이 아니다.
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm: 최고 → 최고라고 해도 과언이 아니다.
Danh từ kết thúc bằng phụ âm: 인생 맛집 → 인생 맛집이라고 해도 과언이 아니다.
Verb: ~는다고 해도 과언이 아니다 / Adjective: ~다고 해도 과언이 아니다 / Noun: ~(이)라고 해도 과언이 아니다
Biểu hiện cốt lõi: ~(으)ㄹ 비롯해 ~등
Mẫu câu này được sử dụng để liệt kê các ví dụ, bắt đầu bằng ví dụ nổi bật hoặc tiêu biểu nhất. Nó tương đương với "bao gồm X, Y, v.v." hoặc "bắt đầu với X, cũng như Y và Z".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: 비롯하다 có nghĩa là "bắt đầu". Mẫu câu này báo hiệu rằng danh từ đầu tiên được đề cập là ví dụ chính, theo sau là những ví dụ khác trong cùng một danh mục. Chữ 등 ở cuối có nghĩa là "v.v." hoặc "vân vân", cho thấy danh sách này chưa đầy đủ.
Khi nào sử dụng: Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hơi trang trọng hoặc văn viết, như thuyết trình hoặc mô tả chi tiết, để sắp xếp thông tin rõ ràng. Trong giao tiếp, nó làm cho danh sách của bạn nghe có cấu trúc hơn là chỉ kết nối các danh từ bằng 하고 hoặc 랑.