Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)ㄴ 후에 và ~지 마세요
Hai cấu trúc này rất cần thiết để đưa ra hướng dẫn và lời khuyên. '-(으)ㄴ 후에' mô tả thứ tự của các sự kiện, trong khi '~지 마세요' được sử dụng để cấm một hành động.
Ý nghĩa & Cách dùng
-(으)ㄴ 후에 (sau khi làm gì đó...): Cấu trúc này gắn vào động từ để chỉ ra rằng một hành động xảy ra sau khi một hành động khác đã hoàn thành. Nó đánh dấu rõ ràng trình tự của các sự kiện. Nó tương đương với "sau khi làm..." trong tiếng Việt.
~지 마세요 (xin đừng...): Đây là cách lịch sự tiêu chuẩn để bảo ai đó không làm điều gì đó. Đây là một lời cấm đoán hoặc mệnh lệnh phủ định trực tiếp nhưng tôn trọng.
Quy tắc chia động từ
-(으)ㄴ 후에:
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -ㄴ 후에.
보다 (xem) → 본 후에 (sau khi xem)
만들다 (làm) → 만든 후에 (sau khi làm)
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: Thêm -은 후에.
먹다 (ăn) → 먹은 후에 (sau khi ăn)
씻다 (rửa) → 씻은 후에 (sau khi rửa)
~지 마세요:
Gắn -지 마세요 trực tiếp vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가다 (đi) → 가지 마세요 (Xin đừng đi)
읽다 (đọc) → 읽지 마세요 (Xin đừng đọc)
본 후에 / 만든 후에 / 먹은 후에 / 씻은 후에 / 가지 마세요 / 읽지 마세요
Sắc thái bản ngữ & Lỗi thường gặp
Hiểu được sự khác biệt tinh tế giữa các cấu trúc tương tự là chìa khóa để nghe tự nhiên hơn.
-(으)ㄴ 후에 vs. -고
Ngữ cảnh: Cả hai cấu trúc đều chỉ trình tự, nhưng -(으)ㄴ 후에 nhấn mạnh rằng hành động đầu tiên đã hoàn thành hoàn toàn trước khi hành động thứ hai bắt đầu, thường có khoảng cách thời gian đáng kể. -고 dùng cho trình tự ngay lập tức, tổng quát hơn. Đối với các hành động xảy ra liên tiếp, như mở cửa và bước vào, -고 tự nhiên hơn.
Ví dụ: 영화를 본 후에 밥을 먹었어요. (Sau khi xem phim, chúng tôi đã ăn. - Đúng, nhấn mạnh sự hoàn thành.) vs. 문을 열고 들어왔어요. (Tôi mở cửa và bước vào. - Đúng, trình tự ngay lập tức.) Sử dụng 문을 연 후에 về mặt ngữ pháp là có thể nhưng nghe hơi cứng nhắc.