Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: Danh từ + 이/가 있어요/없어요
Cấu trúc này là nền tảng để diễn đạt sự sở hữu hoặc tồn tại. Nó tương đương với "có" hoặc "có/không có cái gì đó" trong tiếng Hàn.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nghĩa đen là cái gì đó "tồn tại" (있어요) hoặc "không tồn tại" (없어요). Khi dùng với người hoặc vật làm chủ ngữ, nó có nghĩa là "có" hoặc "không có".
Khi nào sử dụng: Sử dụng để nói về bất cứ thứ gì bạn sở hữu, từ thành viên gia đình, bạn bè đến các đồ vật như điện thoại hay sách. Nó cũng được dùng để khẳng định cái gì đó có hoặc không có ở một địa điểm cụ thể.
Quy tắc chia
Quy tắc: Tiểu từ gắn vào danh từ thay đổi tùy thuộc vào việc danh từ đó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Đây là quy tắc quan trọng trong ngữ pháp tiếng Hàn.
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm: Gắn ~가. (Ví dụ: 언니 + 가 → 언니가 있어요.)
Danh từ kết thúc bằng phụ âm: Gắn ~이. (Ví dụ: 남동생 + 이 → 남동생이 있어요.)
Vowel: ~가 있어요/없어요 / Consonant: ~이 있어요/없어요
Kết hợp phổ biến: Danh từ + 하고
~하고 là một tiểu từ dùng để kết nối hai hoặc nhiều danh từ, có nghĩa là "và" hoặc "với". Nó rất phổ biến trong tiếng Hàn nói khi liệt kê các sự vật.
Liệt kê các thành viên gia đình
Ngữ cảnh: Khi bạn giới thiệu gia đình, bạn có thể dùng ~하고 để liệt kê các thành viên.
Ví dụ: 저는 아버지하고 어머니하고 형이 있어요. (Tôi có bố, mẹ và anh trai.)
Sử dụng với ~같이 (Cùng nhau)
Ngữ cảnh: Trong khi ~하고 có thể nghĩa là "và", nó cũng có thể nghĩa là "với". Khi đi kèm với một trạng từ như 같이 (cùng nhau), nó chỉ rõ việc làm gì đó cùng với ai.
Ví dụ: 저는 동생하고 같이 영화를 봐요. (Tôi xem phim cùng với em mình.)
[Noun] + 하고 + [Noun] = Noun and Noun
Sử dụng kính ngữ cho gia đình người khác
Khi nói về gia đình của người khác trong ngữ cảnh lịch sự, người Hàn Quốc sử dụng hậu tố kính ngữ -(으)시- để thể hiện sự tôn trọng đối với người đang trò chuyện cùng mình.