Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~마다
Tiểu từ ~마다 được gắn vào danh từ để có nghĩa là "mỗi", biểu thị rằng một hành động hoặc trạng thái lặp lại theo các khoảng thời gian đều đặn hoặc cho mỗi trường hợp của danh từ đó.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó dịch là "mỗi". Nó nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại của một sự kiện hoặc tính cá nhân của các mục trong một nhóm.
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó với các danh từ liên quan đến thời gian (ngày, tuần, tháng, năm), các sự kiện định kỳ (kỳ nghỉ, lớp học), hoặc các nhóm người/vật (người, nơi chốn) để thể hiện một mô hình nhất quán. Ví dụ, 아침마다 có nghĩa là "mỗi sáng", và 사람마다 có nghĩa là "mỗi người".
Quy tắc chia
Quy tắc: Chỉ cần gắn ~마다 trực tiếp vào cuối danh từ. Không quan trọng danh từ đó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Noun + 마다
Các kết hợp phổ biến
~마다 thường được ghép với các danh từ cụ thể để tạo thành các cụm từ cố định mô tả thói quen và tần suất.
Danh từ chỉ thời gian
Bối cảnh: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó được dùng để mô tả tần suất xảy ra của một việc gì đó trong một khoảng thời gian. Nhiều từ trong số này có từ đồng nghĩa sử dụng '매' (每).
Ví dụ: 날마다 (mỗi ngày) giống với 매일. 해마다 (mỗi năm) giống với 매년. Bạn cũng có thể nói 10분마다 (mỗi 10 phút) hoặc 두 시간마다 (mỗi hai giờ).
Danh từ chỉ tình huống
Bối cảnh: Bạn cũng có thể gắn ~마다 vào các danh từ mô tả một tình huống hoặc sự kiện, thường kết hợp với ~ㄹ/을 때 (khi). Điều này thể hiện rằng điều gì đó xảy ra mỗi khi tình huống đó diễn ra.
Ví dụ: 시험 볼 때마다 긴장돼요. (Tôi bị căng thẳng mỗi khi làm bài kiểm tra.)
`시간 명사` + 마다 = Routine / `~ㄹ/을 때` + 마다 = Every time
Sắc thái: ~마다 so với 매~
Cả ~마다 và tiền tố 매~ (mỗi) đều được dùng để diễn tả tần suất, nhưng chúng có chức năng ngữ pháp và các cách kết hợp thông dụng khác nhau.
Các trường hợp có thể thay thế cho nhau
Đối với các đơn vị thời gian thông dụng, chúng thường có thể thay thế cho nhau. ~마다 là một tiểu từ gắn sau danh từ, trong khi 매~ là một tiền tố gắn phía trước.