Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~나요?
Đuôi câu này được dùng để đặt câu hỏi một cách nhẹ nhàng, mềm mỏng và lịch sự. Nó thường nghe ít trực tiếp hoặc ít mang tính đòi hỏi hơn so với đuôi câu hỏi lịch sự tiêu chuẩn ~어요/아요?.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó gắn vào động từ và tính từ để tạo thành một câu hỏi lịch sự. Sắc thái nhẹ nhàng và gián tiếp hơn so với câu hỏi ~어요/아요? tiêu chuẩn.
Khi nào dùng: Thường dùng trong các tình huống dịch vụ (ví dụ: khách hàng hoặc nhân viên), khi hỏi người mà bạn không quen biết rõ, hoặc khi bạn muốn nghe đặc biệt nhẹ nhàng và chu đáo. Nó rất phổ biến trong tiếng Hàn giao tiếp.
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Với cả động từ và tính từ, bạn gắn ~나요? vào thân từ.
Thân tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn -ㄴ가요? (ví dụ: 예쁘다 → 예쁜가요?, 멀다 → 먼가요?).
Thân tính từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Gắn -은가요? (ví dụ: 좋다 → 좋은가요?, 작다 → 작은가요?).
Thân động từ (bất kỳ kết thúc nào): Gắn -나요? (ví dụ: 하다 → 하나요?, 먹다 → 먹나요?).
Thì quá khứ: Gắn ~았/었나요? vào thân động từ/tính từ (ví dụ: 갔나요?, 좋았나요?).
Adjective (vowel/ㄹ): ~ㄴ가요? / Adjective (consonant): ~은가요? / Verb: ~나요?
Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~만 같아도
Cấu trúc này thể hiện cảm giác tiếc nuối hoặc mong mỏi, ước rằng tình hình hiện tại ít nhất cũng tốt như một điều kiện cụ thể, tốt hơn trong quá khứ hoặc một tiêu chuẩn đã biết.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "Giá mà nó giống như ~" hoặc "Ngay cả khi chỉ giống như ~". Nó làm nổi bật sự tương phản giữa hiện tại không lý tưởng và một lựa chọn thay thế cụ thể, đáng mơ ước hơn.
Khi nào dùng: Dùng khi bạn hơi thất vọng với tình trạng hiện tại (ví dụ: giá cả, thời tiết, chất lượng) và đang so sánh nó với một tiêu chuẩn thực tế, tốt hơn. Câu theo sau thường giải thích kết quả tích cực lẽ ra đã xảy ra (ví dụ: "...thì sẽ tốt hơn nhiều," "...tôi đã mua nó rồi.").
Quy tắc chia động từ
Quy tắc: Gắn ~만 같아도 trực tiếp sau danh từ. Danh từ là tiêu chuẩn mà bạn đang so sánh tình hình hiện tại với nó.
Cấu trúc: Danh từ + ~만 같아도