Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~든지
Tiểu từ này được gắn vào các đại từ nghi vấn (như 'cái gì', 'khi nào', 'ở đâu') hoặc thân động từ để chỉ ra rằng bất kỳ lựa chọn hay khả năng nào cũng đều chấp nhận được. Nó tương tự như cách nói "bất cứ...", "dù là... nào", hoặc "không quan trọng...".
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó diễn tả sự không phân biệt hoặc thờ ơ đối với một loạt các lựa chọn. Nó ngụ ý rằng bất kỳ khả năng nào được đề cập hay không được đề cập đều ổn.
Khi nào dùng: Dùng khi bạn muốn truyền đạt sự linh hoạt hoặc rằng lựa chọn cụ thể không quan trọng. Nó phổ biến trong giao tiếp thông thường khi lên kế hoạch hoặc cho phép ai đó làm gì. Ví dụ: 언제든지 오세요 (Hãy đến bất cứ lúc nào).
Quy tắc chia
Với đại từ nghi vấn: Chỉ cần gắn ~든지 vào các đại từ như 누구 (ai), 뭐 (cái gì), 언제 (khi nào), 어디 (ở đâu), 어떻게 (như thế nào), và 얼마 (bao nhiêu). Ví dụ: 누구든지, 뭐든지, 언제든지.
Với động từ/tính từ: Gắn ~든지 trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ, bất kể kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm. Ví dụ: 가다 → 가든지, 먹다 → 먹든지, 좋다 → 좋든지.
Interrogative: 뭐든지 (Whatever) / Verb: 가든지 (Whether you go...)
Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: ~(으)므로
Đuôi kết nối này được dùng để nêu nguyên nhân hoặc lý do cho mệnh đề theo sau. Đây là dạng trang trọng của ~아/어서 hoặc ~(으)니까 và chủ yếu được dùng trong văn viết, thông báo chính thức hoặc các bài thuyết trình trang trọng.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó có nghĩa là "vì", "do", hoặc "bởi vì". Nó cung cấp một lý do logic và khách quan cho câu nói theo sau.
Khi nào dùng: Dùng ~(으)므로 trong các ngữ cảnh trang trọng nơi bạn cần nghe khách quan và chính thức. Nó phổ biến trong các bản tin, bài báo học thuật, tài liệu pháp lý và biển báo công cộng. Bạn sẽ hiếm khi nghe thấy nó trong các cuộc trò chuyện thông thường hàng ngày. Ví dụ: 공사 중이므로 우회하시기 바랍니다 (Vì đang thi công, vui lòng đi đường vòng).
Quy tắc chia
Thân kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn ~므로 vào thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm ㄹ. Ví dụ: 이다 → 이므로, 위험하다 → 위험하므로, 만들다 → 만들므로.
Thân kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Gắn ~으므로 vào thân từ kết thúc bằng phụ âm. Ví dụ: 있다 → 있으므로, 좋다 → 좋으므로, 없다 → 없으므로.