Các từ kết thúc bằng ㄹ
Nhiều động từ tiếng Hàn thông dụng kết thúc bằng phụ âm ㄹ ㄹ, như 살다 살다 (sống), 알다 알다 (biết), và 만들다 만들다 (làm).
Cách biến đổi của chúng rất đặc biệt: phụ âm ㄹ đôi khi vẫn giữ nguyên, đôi khi bị lược bỏ, tùy thuộc vào đuôi câu đi kèm.
Khi ㄹ giữ nguyên: -아요/-어요 và -(으)면
Khi gắn với các đuôi câu như -아요/-어요 -아요/-어요 -(으)면 hoặc -(으)면, phụ âm ㄹ được giữ nguyên.
Với -(으)면 -(으)면 (nếu), các từ kết thúc bằng ㄹ không thêm 으. Chúng chỉ cần gắn trực tiếp vào -면 .
dạng từ điển. · -아요/-어요 · -(으)면
살다 · 살아요 · 살면
알다 · 알아요 · 알면
만들다 · 만들어요 · 만들면
Khi ㄹ bị lược bỏ: -(으)세요
Khi bạn gắn đuôi câu yêu cầu lịch sự hoặc kính ngữ như -(으)세요 -(으)세요, phụ âm ㄹ sẽ bị lược bỏ hoàn toàn.
Sau khi ㄹ biến mất, thân động từ giờ kết thúc bằng nguyên âm, vì vậy bạn hãy gắn -세요 -세요 thay vì -으세요.
Dạng từ điển · -(으)세요
살다 · 사세요 (không phải 살으세요)
알다 · 아세요 (không phải 알으세요)
만들다 · 만드세요 (không phải 만들으세요)
Thì tương lai: -(으)ㄹ 거예요
Khi diễn tả tương lai với -(으)ㄹ 거예요 -(으)ㄹ 거예요, bạn không cần thêm một chữ ㄹ hoặc 을 nữa.
Vì từ đó đã có sẵn ㄹ ở dưới làm batchim, bạn chỉ cần thêm 거예요 거예요 trực tiếp vào.
Dạng từ điển · -(으)ㄹ 거예요
살다 · 살 거예요
알다 · 알 거예요
만들다 · 만들 거예요
Lỗi thường gặp: Đừng viết 살을 거예요. Vì đã có sẵn ㄹ rồi, nên chỉ cần là 살 거예요 .
Ôn tập nhanh
Không thêm ㄹ nữa
Chỉ cần gắn 거예요