Một nhóm từ vựng tần suất cao
Trong tiếng Hàn, bốn động từ mô tả rất phổ biến có chung một cấu trúc gốc. Chúng được dùng để mô tả các tình huống, trạng thái hoặc để đặt câu hỏi:
이렇다 (như thế này)
그렇다 (như thế đó)
저렇다 (như thế kia)
어떻다 (thế nào)
Mặc dù về mặt kỹ thuật chúng là một phần của nhóm bất quy tắc ㅎ (giống như các tính từ chỉ màu sắc), chúng được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày nên việc ghi nhớ chúng như một nhóm duy nhất sẽ dễ dàng hơn nhiều.
Biến đổi thì hiện tại
Khi các từ này gặp đuôi thì hiện tại -아요/어요 , hai điều sẽ xảy ra:
Chữ ㅎ ở dưới cùng sẽ biến mất.
Nguyên âm thay đổi thành 애요 .
Từ điển · Thì hiện tại
이렇다 · 이래요
그렇다 · 그래요
저렇다 · 저래요
어떻다 · 어때요
Biến đổi thì quá khứ
Thì quá khứ tuân theo logic tương tự. Thay vì 애요 , bạn sử dụng 앴어요 .
Từ điển · Thì quá khứ
이렇다 · 이랬어요
그렇다 · 그랬어요
저렇다 · 저랬어요
어떻다 · 어땠어요
Lỗi sai phổ biến cần tránh
Vì những từ này là bất quy tắc, bạn không thể chỉ đơn giản gắn -어요 hoặc -았어요 trực tiếp vào thân từ.
Lỗi sai cần tránh
Người học thường cố gắng giữ chữ ㅎ khi chia từ. Điều này tạo ra các hình thái không tự nhiên.
Sai: 어떻어요?
Sai: 어떻애요?
Đúng: 어때요? (Nó thế nào?)
Hãy luôn nhớ rằng ㅎ sẽ biến mất hoàn toàn trước các nguyên âm này.
Lưu ý: Đừng nói 어떻어요