Những thay đổi đầy màu sắc
Khi mô tả màu sắc trong tiếng Hàn, các tính từ như 빨갛다 (đỏ) hay 파랗다 (xanh dương) đều kết thúc bằng phụ âm ㅎ.
Khi những từ này gặp các đuôi bắt đầu bằng 아 hoặc 어 (như -아요 hoặc -어요 ), chúng sẽ trải qua một sự thay đổi đặc biệt. Chữ ㅎ bị lược bỏ, và các nguyên âm kết hợp lại để tạo thành hình thái mới.
Nhóm từ chỉ màu sắc
Thay vì ghi nhớ quy tắc chính tả phức tạp, cách dễ nhất là học các màu sắc phổ biến này theo nhóm. Khi chúng gặp -아요 hoặc -어요 , nguyên âm cuối sẽ thay đổi thành 애 hoặc 얘 .
Các biến đổi màu sắc phổ biến
Dạng từ điển · Dạng -아요 / -어요 · Nghĩa
빨갛다 · 빨개요 · đỏ
노랗다 · 노래요 · vàng
파랗다 · 파래요 · xanh dương
하얗다 · 하얘요 · trắng
Màu sắc trong thì quá khứ
Sự thay đổi nguyên âm tương tự cũng xảy ra trong thì quá khứ vì đuôi thì quá khứ ( -았어요 hoặc -었어요 ) cũng bắt đầu bằng 아/어.
Ví dụ về thì quá khứ
Dạng từ điển · Dạng quá khứ
빨갛다 · 빨갰어요
노랗다 · 노랬어요
파랗다 · 파랬어요
하얗다 · 하얬어요
Ví dụ: 하늘이 파랬어요.
Các từ 'ㅎ' có quy tắc
Không phải mọi từ kết thúc bằng ㅎ đều thay đổi! Quy tắc bất quy tắc này chủ yếu áp dụng cho các tính từ chỉ màu sắc.
Các động từ mô tả khác kết thúc bằng ㅎ là từ có quy tắc. Chữ ㅎ không bị lược bỏ, và bạn chỉ cần thêm -아요 hoặc -어요 một cách bình thường.
Các từ ㅎ có quy tắc
좋다 → 좋아요
많다 → 많아요
Lỗi thường gặp: Đừng viết 조애요 hoặc 마내요 . Luôn viết 좋아요 và 많아요 .