Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Diễn đạt ý định với -(으)ㄹ 생각이다
Mẫu câu này được dùng để diễn đạt một kế hoạch, ý định hoặc suy nghĩ về một hành động trong tương lai. Nó dịch sát nghĩa là "có suy nghĩ về việc làm..." và là cách phổ biến để nói về những gì bạn đang cân nhắc.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "Tôi đang định/có kế hoạch [động từ]..."
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn có một ý định cụ thể trong đầu, nhưng đó chưa phải là kế hoạch đã được xác nhận hoặc lên lịch 100%. Nó mạnh hơn một ý tưởng thoáng qua nhưng ít chắc chắn hơn việc nói "Tôi sẽ làm điều đó."
Cấu tạo
Mẫu câu này kết hợp động từ với -(으)ㄹ 생각이다.
Động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn -ㄹ 생각이다.
가다 (đi) → 갈 생각이다
팔다 (bán) → 팔 생각이다
Động từ kết thúc bằng phụ âm: Gắn -을 생각이다.
먹다 (ăn) → 먹을 생각이다
찾다 (tìm) → 찾을 생각이다
Phần 이다 cuối cùng sau đó được chia dựa trên mức độ lịch sự (ví dụ: 이야, 이에요).
퇴사할 생각이야. / 한국어를 배울 생각이야. / 차를 살 생각이야. / 이사할 생각이야.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt
Tiếng Hàn có nhiều cách để diễn đạt ý định tương lai. -(으)ㄹ 생각이다 có sắc thái cụ thể so với các mẫu câu phổ biến khác.
-(으)ㄹ 생각이다 so với -(으)려고 하다
-(으)ㄹ 생각이다: Tập trung vào suy nghĩ hoặc ý tưởng trong đầu bạn. Đó là về một kế hoạch bạn đang cân nhắc. 퇴사할 생각이에요. (Việc nghỉ việc đang ở trong tâm trí tôi.)
-(으)려고 하다: Ngụ ý một ý định mạnh mẽ hơn, thường kèm theo một số hành động chuẩn bị hoặc một quyết định cụ thể hơn đã được đưa ra. Nó gần với "Tôi định sẽ..." hoặc "Tôi có ý định..." 퇴사하려고 해요. (Tôi đã quyết định nghỉ việc và đang thực hiện các bước cần thiết.)
-(으)ㄹ 생각이다 so với -(으)ㄹ 것이다 (거예요/거야)
-(으)ㄹ 생각이다: Diễn đạt cụ thể một ý định hoặc kế hoạch. Nó tiết lộ quá trình suy nghĩ của bạn.
-(으)ㄹ 것이다: Là một dấu hiệu thì tương lai chung hơn. Nó có thể nêu một kế hoạch (주말에 영화 볼 거예요), nhưng cũng có thể được sử dụng cho các dự đoán hoặc giả định (내일 비가 올 거예요). -(으)ㄹ 생각이다 chỉ dành cho ý định.