Quy tắc mẫu cốt lõi: -느라고 (Vì bận làm...)
Mẫu câu này được sử dụng để kết nối một hành động với hệ quả của nó, trong đó hệ quả thường mang tính tiêu cực, không mong muốn hoặc liên quan đến một cái giá nào đó (như bị mệt hoặc bị muộn).
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó chỉ ra rằng hành động ở vế trước là lý do trực tiếp dẫn đến kết quả ở vế sau. Nó ngụ ý rằng chủ ngữ đã quá bận rộn với hành động đầu tiên đến mức dẫn đến kết quả thứ hai.
Khi nào nên dùng: Rất hoàn hảo để đưa ra lời bào chữa hoặc giải thích lý do tại sao bạn không thể làm việc khác. Ví dụ: I couldn't do my homework because I was playing (노느라고 숙제 못 했어).
Cấu trúc
Thân động từ + -느라고: Chỉ cần gắn -느라고 vào thân của động từ hành động, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
자다 (ngủ) → 자 + 느라고 → 자느라고
먹다 (ăn) → 먹 + 느라고 → 먹느라고
공부하다 (học) → 공부하 + 느라고 → 공부하느라고
Các hạn chế chính
Chỉ dùng với động từ hành động: Mẫu câu này không thể dùng với động từ trạng thái (tính từ) như 아프다 (bị ốm) hoặc 예쁘다 (xinh đẹp).
Cùng chủ ngữ: Chủ ngữ của cả vế lý do và vế kết quả phải là một.
Hành động đồng thời: Hành động trong vế -느라고 và kết quả xảy ra cùng lúc hoặc nối tiếp nhau trong thời gian ngắn.
자느라고 전화 못 받았어. / 공부하느라고 밤샜어. / 준비하느라고 늦었어. / 영화 보느라고 버스를 놓쳤어.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: vs. -아/어서
Người học thường nhầm lẫn -느라고 với -아/어서, một mẫu câu phổ biến khác để diễn đạt lý do. Tuy nhiên, chúng có cách dùng khác biệt.
-느라고
Trọng tâm: Một hành động đòi hỏi thời gian và công sức, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn.
Tính đồng thời: Hai sự kiện xảy ra cùng một lúc.
Ví dụ: 게임하느라고 숙제를 못 했어요. (Tôi không thể làm bài tập về nhà vì tôi đang chơi game.)
Sắc thái: Việc chơi game đã ngăn cản tôi làm bài tập trong cùng khoảng thời gian đó.
-아/어서
Trọng tâm: Một lý do chung, trung tính cho một kết quả (có thể là tích cực hoặc tiêu cực).