Quy tắc mẫu cốt lõi: Vì [Bất ngờ]
Cấu trúc -는 바람에 được sử dụng để kết nối nguyên nhân với kết quả, tương tự như "vì..." hoặc "do kết quả của...". Tuy nhiên, nó mang một sắc thái rất cụ thể.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó chỉ ra rằng một sự kiện bất ngờ, thường là đột ngột (mệnh đề trước -는 바람에) đã trực tiếp gây ra một kết quả không mong muốn hoặc tiêu cực (mệnh đề sau).
Khi nào nên dùng: Nó thường được dùng để đưa ra lời bào chữa hoặc giải thích lý do tại sao có điều gì đó không ổn. Nguyên nhân thường là điều nằm ngoài tầm kiểm soát trực tiếp của người nói.
Cấu trúc
Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thân của động từ hành động ở dạng thì hiện tại.
Thân động từ + -는 바람에
자다 (ngủ) → 자는 바람에
오다 (đến) → 오는 바람에
놓치다 (bỏ lỡ) → 놓치는 바람에
서두르다 (vội vàng) → 서두르는 바람에
늦잠 자는 바람에 지각했어. / 비가 오는 바람에 취소됐어. / 서두르는 바람에 지갑을 두고 왔어.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: vs. -아/어서
Mặc dù cả -는 바람에 và -아/어서 đều có thể dịch là "vì", chúng có sắc thái khác nhau và không thể thay thế cho nhau.
-는 바람에
Sắc thái: Nguyên nhân là một sự kiện bất ngờ dẫn đến một kết quả tiêu cực. Đây là ngữ pháp kinh điển để đưa ra lời bào chữa.
Ví dụ: 버스를 놓치는 바람에 늦었어요. (Vì tôi [bất ngờ] lỡ chuyến xe buýt nên tôi đã bị trễ.)
-아/어서
Sắc thái: Đây là lý do chung và trung tính. Nó cho thấy một mối liên hệ logic, trực tiếp giữa nguyên nhân và kết quả, có thể là tích cực, tiêu cực hoặc trung tính.
Ví dụ: 버스를 놓쳐서 늦었어요. (Vì tôi lỡ chuyến xe buýt nên tôi đã bị trễ.) Câu này cũng đúng, nhưng nó nghe giống như một lời khẳng định sự thật đơn thuần hơn là một lời bào chữa cho một sự việc không may.
Khác biệt chính: Bạn không thể sử dụng -는 바람에 cho các kết quả tích cực. Ví dụ, *날씨가 좋은 바람에 소풍 갔어요 là sai. Bạn phải dùng 날씨가 좋아서 소풍 갔어요.
커피를 쏟는 바람에 옷을 버렸어. / 휴대폰을 떨어뜨리는 바람에 액정이 깨졌어. / 감기 걸리는 바람에 못 갔어.