Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -아/어서
Cấu trúc này kết nối hai mệnh đề để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Mệnh đề đầu tiên, kết thúc bằng -아/어서, đưa ra lý do hoặc nguyên nhân cho hành động hoặc trạng thái được mô tả trong mệnh đề thứ hai. Nó tương đương với việc nói "vì..." hoặc "nên..." trong tiếng Việt.
Cách hình thành
Đối với động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng ㅏ hoặc ㅗ: Thêm -아서.
가다 (đi) → 가서
보다 (xem) → 봐서 (biến đổi bất quy tắc)
만나다 (gặp) → 만나서
Đối với động từ/tính từ có gốc kết thúc bằng các nguyên âm khác: Thêm -어서.
먹다 (ăn) → 먹어서
읽다 (đọc) → 읽어서
예쁘다 (đẹp) → 예뻐서 (biến đổi bất quy tắc)
Đối với động từ/tính từ 하다: Chúng trở thành -해서.
피곤하다 (mệt) → 피곤해서
Đối với danh từ: Thêm -(이)라서.
처음 (lần đầu) → 처음이라서
학생 (học sinh) → 학생이라서
Thì (Thời gian)
Thì của cả câu luôn được thể hiện ở động từ cuối cùng của mệnh đề thứ hai. Bản thân mệnh đề -아/어서 không được chia thì.
Đúng: 배고파서 밥 먹었어요. (Tôi đói nên tôi đã ăn cơm.)
Sai: 배고팠어서 밥 먹었어요.
배고파서 현기증 나. / 너무 비싸서 못 샀어. / 비가 와서 못 갔어요. / 처음이라서 긴장돼.
Các cách diễn đạt phổ biến với -아/어서
-아/어서 là thành phần chính của nhiều cách diễn đạt cố định, tần suất cao trong tiếng Hàn dùng để chào hỏi, xin lỗi và cảm ơn. Trong những trường hợp này, logic nguyên nhân - kết quả vẫn tồn tại, nhưng chúng hoạt động như các cụm từ cố định.
Chào hỏi: 만나서 반갑습니다. (Rất vui được gặp bạn.)
Nguyên nhân: Chúng ta đã gặp nhau. Kết quả: Tôi thấy vui.
Xin lỗi: 늦어서 미안해요. (Xin lỗi vì tôi đến muộn.)
Nguyên nhân: Tôi đến muộn. Kết quả: Tôi thấy xin lỗi.
Cảm ơn: 도와줘서 고마워요. (Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.)
Nguyên nhân: Bạn đã giúp tôi. Kết quả: Tôi thấy biết ơn.