Quy tắc mẫu cốt lõi: Vì [Danh từ] (-때문에)
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt nguyên nhân hoặc lý do cho một tình huống, kết nối trực tiếp nó với một danh từ.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "vì [Danh từ]" hoặc "do [Danh từ]."
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn chỉ ra một danh từ cụ thể là nguyên nhân trực tiếp của một kết quả. Mặc dù có thể dùng cho các lý do tích cực, nó thường mang sắc thái giải thích một kết quả tiêu cực hoặc đổ lỗi.
Cấu trúc
Chỉ cần gắn -때문에 trực tiếp vào cuối danh từ. Không quan trọng danh từ đó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Công thức: Danh từ + 때문에
Ví dụ:
비 (mưa) + 때문에 → 비 때문에 (vì mưa)
일 (công việc) + 때문에 → 일 때문에 (vì công việc)
스트레스 (căng thẳng) + 때문에 → 스트레스 때문에 (vì căng thẳng)
스트레스 때문에 머리가 아파. / 비 때문에 늦었어요. / 친구 때문에 행복해요. / 너 때문에 성공했어.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt
Tiếng Hàn có nhiều cách để nói "vì". Chìa khóa để sử dụng -때문에 chính xác là biết rằng nó dành cho danh từ.
-때문에 (dành cho Danh từ)
Cấu trúc này liên kết rõ ràng một danh từ với một kết quả. Nó thường ngụ ý một mối quan hệ nhân quả trực tiếp, mạnh mẽ và đôi khi nghe như thể bạn đang đổ lỗi cho danh từ đó về kết quả xảy ra.
Ví dụ: 소음 때문에 잠을 못 잤어요. (Tôi không thể ngủ vì tiếng ồn.)
-(아/어)서 (dành cho Động từ/Tính từ)
Cấu trúc này được sử dụng với động từ và tính từ để chỉ một trình tự sự kiện tự nhiên hoặc một lý do chung. Nó trung tính hơn -때문에 và không thể dùng với câu mệnh lệnh hoặc đề nghị.
So sánh:
비 때문에 늦었어요. (Đổ lỗi trực tiếp cho cơn mưa.)
비가 와서 늦었어요. (Nêu một trình tự tự nhiên: Trời mưa, và kết quả là tôi bị muộn.)
-(으)니까 (dành cho Động từ/Tính từ)
Cấu trúc này cũng được sử dụng với động từ và tính từ. Nó thường được dùng để đưa ra lý do cho một câu mệnh lệnh hoặc đề nghị, hoặc một lý do mà người nghe có thể đã biết.