Quy tắc mẫu cốt lõi: -(으)ㄴ/는 덕분에
Mẫu -덕분에 được sử dụng để quy kết một kết quả tích cực cho một nguyên nhân cụ thể. Nó dịch là "nhờ vào..." hoặc "do ảnh hưởng tích cực của...". Đây là cách để ghi nhận công lao hoặc bày tỏ lòng biết ơn đối với một kết quả tốt.
Cấu tạo
Với danh từ: Chỉ cần gắn 덕분에 trực tiếp sau danh từ.
친구 (bạn) + 덕분에 → 친구 덕분에 (nhờ bạn)
날씨 (thời tiết) + 덕분에 → 날씨 덕분에 (nhờ thời tiết)
Với động từ: Động từ phải được chuyển thành dạng bổ trợ danh từ trước khi thêm 덕분에.
Hành động quá khứ: Thân động từ + -(으)ㄴ + 덕분에
도와주다 (giúp đỡ) → 도와준 덕분에 (nhờ bạn giúp đỡ)
Hành động hiện tại/đang diễn ra: Thân động từ + -는 + 덕분에
가르쳐 주다 (dạy) → 가르쳐 주는 덕분에 (nhờ bạn dạy cho tôi)
Ngữ cảnh sử dụng
Mẫu này chỉ dành riêng cho các tình huống tích cực. Mệnh đề theo sau -덕분에 phải mô tả một kết quả thuận lợi, như đỗ kỳ thi, cảm thấy khỏe hơn, hoặc có một khoảng thời gian vui vẻ.
선생님 덕분에 합격했어요. / 날씨 덕분에 여행이 즐거웠어. / 걱정해 준 덕분에 다 나았어요.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: 덕분에 vs. 때문에
Một điểm gây nhầm lẫn phổ biến cho người học là sự khác biệt giữa -덕분에 và -때문에. Mặc dù cả hai đều chỉ nguyên nhân, nhưng hàm ý của chúng hoàn toàn khác nhau.
-덕분에 (Nguyên nhân tích cực)
Như bạn đã học, -덕분에 chỉ được sử dụng khi nguyên nhân dẫn đến một kết quả tốt hoặc đáng mong đợi. Nó mang cảm giác biết ơn và tích cực.
Đúng: 약 덕분에 좀 나아졌어. (Tớ cảm thấy tốt hơn nhờ thuốc.)
-때문에 (Nguyên nhân trung tính hoặc tiêu cực)
-때문에 có nghĩa là "bởi vì" hoặc "do" và được sử dụng cho các kết quả trung tính hoặc tiêu cực. Sử dụng nó cho một kết quả tích cực có thể nghe có vẻ mỉa mai hoặc ngụ ý rằng kết quả xảy ra bất chấp nguyên nhân đó.
Đúng: 비 때문에 경기가 취소됐어요. (Trận đấu bị hủy vì mưa.)
Sai/Mỉa mai: 너 때문에 시험에 합격했어. (Câu này nghe như thể bạn đỗ bất chấp hành động không giúp ích gì của người kia, chứ không phải nhờ sự giúp đỡ của họ.)