Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Diễn đạt một niềm tin sai lầm
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt điều gì đó mà bạn từng tin là đúng, nhưng bây giờ đã được chứng minh là sai. Nó mang sắc thái của "Tôi đã tưởng X... nhưng tôi đã nhầm". Đây là cách để giải thích một sự hiểu lầm hoặc một giả định trong quá khứ.
Quy tắc hình thành
Đuôi câu -줄 알았어 gắn vào một mệnh đề mô tả. Hình thức của mệnh đề đó thay đổi tùy thuộc vào loại từ và thì.
Danh từ: Thêm -(이)ㄴ
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm + ㄴ 줄 알았어 (ví dụ: 의사 -> 의사인 줄 알았어)
Danh từ kết thúc bằng phụ âm + 인 줄 알았어 (ví dụ: 학생 -> 학생인 줄 알았어)
Tính từ / Động từ mô tả: Thêm -(으)ㄴ
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm + ㄴ 줄 알았어 (ví dụ: 예쁘다 -> 예쁜 줄 알았어)
Thân từ kết thúc bằng phụ âm + 은 줄 알았어 (ví dụ: 괜찮다 -> 괜찮은 줄 알았어)
Động từ hành động (Thì hiện tại): Thêm -는
Thân động từ + 는 줄 알았어 (ví dụ: 자다 -> 자는 줄 알았어, 먹다 -> 먹는 줄 알았어)
Động từ hành động (Thì quá khứ): Thêm -(으)ㄴ (giống như tính từ)
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm + ㄴ 줄 알았어 (ví dụ: 가다 -> 간 줄 알았어)
Thân từ kết thúc bằng phụ âm + 은 줄 알았어 (ví dụ: 먹다 -> 먹은 줄 알았어)
네가 범인인 줄 알았어. / 자는 줄 알았어. / 집에 간 줄 알았어. / 괜찮은 줄 알았어.
Sắc thái bản ngữ: Ngụ ý "Nhưng..."
Sắc thái quan trọng nhất của -줄 알았어 là nó luôn ngụ ý rằng giả định của người nói là không chính xác. Cụm từ này mang theo một ý nghĩa ngầm định là "...nhưng tôi đã nhầm" hoặc "...nhưng hóa ra không phải như vậy".
Ngữ cảnh là chìa khóa
Giải thích một sai lầm: Bạn có thể nói 이거 공짜인 줄 알았어요 (Tôi tưởng cái này miễn phí) với nhân viên thu ngân khi bạn ngạc nhiên vì bị yêu cầu thanh toán. Ý nghĩa ngầm định là, "...nhưng bây giờ tôi thấy là không phải vậy."
Thể hiện sự ngạc nhiên: Khi thấy một người bạn mà bạn tưởng đã rời đi, bạn có thể nói 집에 간 줄 알았어! (Tôi tưởng bạn đã về nhà rồi!). Điều này thể hiện sự ngạc nhiên của bạn khi thấy họ vẫn còn ở đó.
Cấu trúc này không chỉ là một tuyên bố trung lập về một suy nghĩ trong quá khứ; nó được sử dụng cụ thể vào thời điểm nhận ra rằng suy nghĩ đó là sai lầm.