Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: Giả vờ với -은/는 척하다
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa giả vờ hoặc làm ra vẻ một hành động hay trạng thái không có thật. Nó tương đương với việc nói "giả vờ..." hoặc "làm như là..." trong tiếng Anh. Động từ 척하다 (hoặc 체하다) được gắn vào dạng mô tả của động từ hoặc tính từ đứng trước.
Quy tắc hình thành
Động từ hành động (Thì hiện tại): Thân động từ + -는 척하다
자다 (ngủ) → 자는 척하다 (giả vờ đang ngủ)
듣다 (nghe) → 듣는 척하다 (giả vờ đang nghe)
Động từ hành động (Thì quá khứ): Thân động từ + -(으)ㄴ 척하다
보다 (xem) → 본 척하다 (giả vờ đã xem)
먹다 (ăn) → 먹은 척하다 (giả vờ đã ăn)
Động từ mô tả (Tính từ): Thân tính từ + -(으)ㄴ 척하다
예쁘다 (xinh đẹp) → 예쁜 척하다 (làm bộ xinh đẹp)
아프다 (bị ốm) → 아픈 척하다 (giả vờ bị ốm)
Với 있다 / 없다: Luôn sử dụng -는 척하다
돈이 없다 (không có tiền) → 돈 없는 척하다 (giả vờ không có tiền)
자는 척하지 마. / 예쁜 척하지 마. / 못 본 척하지 마요. / 돈 없는 척하지 마.
Sắc thái bản ngữ & Các cụm từ thông dụng
Cụm từ -은/는 척하다 ngụ ý rằng người nói nhìn thấu sự giả vờ và đang vạch trần nó. Nó mang sắc thái buộc tội hoặc hơi khó chịu.
Dưới đây là một số kết hợp rất phổ biến, gần như là thành ngữ:
아는 척하다: Làm bộ biết tuốt. Dùng cho người giả vờ có kiến thức mà họ không thực sự có.
잘난 척하다: Khoe khoang, làm bộ kiêu ngạo hoặc bề trên. 잘나다 có nghĩa là đẹp trai, giỏi giang hoặc xuất chúng, vì vậy cụm từ này nghĩa đen là "giả vờ mình là người giỏi giang."
모르는 척하다: Giả vờ không biết hoặc giả ngốc. Dùng khi ai đó rõ ràng biết điều gì đó nhưng lại giả vờ như không biết.
못 본 척하다: Giả vờ không nhìn thấy điều gì đó hoặc ai đó. Thường được dùng khi bạn muốn cố tình lờ đi một người hoặc một tình huống.
Trong khi 체하다 có thể được dùng thay cho 척하다 với cùng ý nghĩa, 척하다 phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
잘난 척하지 마. / 모르는 척하지 마요. / 강한 척하지 마. / 친한 척하지 마요.
Sự lịch sự & Hình thức
Tất cả các ví dụ trong bài học này đều sử dụng dạng mệnh lệnh phủ định -지 마(요) để bảo ai đó ngừng giả vờ. Mức độ lịch sự được kiểm soát bằng cách thêm hoặc lược bỏ 요 ở cuối câu.
Dạng thân mật (반말): -지 마
Đây là cách nói suồng sã, thân mật. Bạn sử dụng nó với bạn bè thân thiết, thành viên trong gia đình hoặc người nhỏ tuổi hơn mình.
Cách dùng: 아는 척하지 마. (Đừng giả vờ biết.)
Ngữ cảnh: Cách nói này rất trực tiếp và có thể nghe như đang đối đầu, vì vậy tốt nhất nên dùng khi bạn đang trêu chọc bạn bè hoặc thực sự cảm thấy khó chịu.
Dạng lịch sự (해요체): -지 마요
Thêm 요 làm cho câu mệnh lệnh trở nên lịch sự và phù hợp với nhiều tình huống hơn. Bạn có thể sử dụng nó với đồng nghiệp, người quen hoặc người lớn tuổi hơn mình trong các tình huống không quá trang trọng.
Cách dùng: 아는 척하지 마요. (Xin đừng giả vờ biết.)
Ngữ cảnh: Mặc dù lịch sự, đây vẫn là một lời buộc tội trực tiếp. Nó làm dịu cách truyền đạt nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là vạch trần sự giả vờ của ai đó.
아픈 척하지 마. / 아픈 척하지 마요. / 바쁜 척하지 마. / 바쁜 척하지 마요.