Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -(으)ㄴ/는 김에 (Tiện thể)
Mẫu câu này được sử dụng khi bạn tận dụng cơ hội từ một hành động này để thực hiện một hành động khác có liên quan hoặc thuận tiện. Nó tương đương với việc nói "tiện thể", "nhân tiện đang làm việc này", hoặc "nhân dịp..."
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó kết nối hai mệnh đề, trong đó hành động ở mệnh đề thứ nhất tạo ra cơ hội hoặc lý do thuận tiện cho hành động ở mệnh đề thứ hai.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn muốn thêm một công việc phụ mà việc thực hiện cùng với công việc chính sẽ hiệu quả hơn. Ví dụ, mua đồ tạp hóa trên đường đi làm về.
Cấu trúc
Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thân động từ.
Thì hiện tại (Hành động đang diễn ra/đã lên kế hoạch): Thân động từ + -는 김에
가다 → 가는 김에 (Tiện thể đi)
하다 → 하는 김에 (Tiện thể làm)
Thì quá khứ (Hành động đã hoàn thành): Thân động từ + -(으)ㄴ 김에
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm: -ㄴ 김에 (ví dụ: 오다 → 온 김에)
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: -은 김에 (ví dụ: 먹다 → 먹은 김에)
나가는 김에 쓰레기 좀 버려줘. / 말 나온 김에 지금 정하자. / 백화점 간 김에 옷을 샀어요.
Lựa chọn giữa -는 김에 và -(으)ㄴ 김에
Việc lựa chọn giữa thì hiện tại -는 김에 và thì quá khứ -(으)ㄴ 김에 phụ thuộc vào thời điểm và trạng thái của hành động thứ nhất.
-는 김에 (Thì hiện tại)
Sử dụng khi hành động thứ nhất đang diễn ra hoặc sắp xảy ra. Nó nhấn mạnh tính chất đang tiếp diễn của cơ hội.
Ngữ cảnh: Bạn đang trong quá trình dọn dẹp. Ai đó nhờ bạn dọn luôn phòng của họ.
Ví dụ: 청소하는 김에 제 방도 좀 해줘요. (Tiện thể bạn đang dọn dẹp, dọn luôn phòng tôi với.)
-(으)ㄴ 김에 (Thì quá khứ)
Sử dụng khi hành động thứ nhất đã hoàn thành hoặc đã tạo ra một trạng thái mới mang lại cơ hội.
Ngữ cảnh: Bạn vừa bật máy tính xong. Bây giờ máy đã bật, bạn quyết định kiểm tra email.
Ví dụ: 컴퓨터 켠 김에 이메일 확인했어요. (Tiện thể đã bật máy tính, tôi kiểm tra email luôn.)