Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -다가 (Trong khi / Sau đó)
Cấu trúc -다가 được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn bởi một hành động hoặc sự kiện khác. Hành động đầu tiên chưa hoàn thành.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Nó dịch là "trong khi đang làm (việc gì đó), thì..." hoặc "đang làm (việc gì đó) thì... xảy ra."
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó để kết nối hai sự kiện mà sự kiện thứ hai làm gián đoạn sự kiện thứ nhất. Chủ ngữ của cả hai mệnh đề phải giống nhau.
Cách hình thành
Chỉ cần gắn -다가 vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm: 가다 (đi) → 가다가
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: 먹다 (ăn) → 먹다가
Động từ kết thúc bằng 하다: 공부하다 (học) → 공부하다가
Thì của cả câu được xác định bởi động từ cuối cùng. Tất cả các ví dụ trong bài học này đều ở thì quá khứ.
가다가 넘어졌어. / 먹다가 흘렸어요. / 생각하다가 잠들었어.
Sắc thái bản ngữ: Sự gián đoạn so với Trình tự
Một điểm gây nhầm lẫn phổ biến cho người học là sự khác biệt giữa -다가 và -아/어서. Chìa khóa nằm ở việc hành động đầu tiên đã hoàn thành hay bị gián đoạn.
-다가 (Sự gián đoạn)
Cấu trúc này ngụ ý rằng hành động đầu tiên đã dừng lại vì hành động thứ hai xảy ra. Hành động đầu tiên chưa hoàn thành.
공부하다가 잠들었어요.
Tôi đã ngủ thiếp đi trong khi đang học. (Việc học đã dừng lại khi tôi ngủ thiếp đi.)
-아/어서 (Trình tự/Lý do)
Cấu trúc này ngụ ý rằng hành động đầu tiên đã hoàn thành, và sau đó hành động thứ hai mới tiếp nối. Nó cho thấy một trình tự các sự kiện.
공부하고 (나서) 잠들었어요.
Tôi đã học rồi sau đó tôi mới ngủ. (Việc học đã kết thúc.)
Hãy nghĩ về -다가 cho các sự kiện bất ngờ làm thay đổi tiến trình hành động của bạn.
길을 가다가 친구를 만났어. / 청소하다가 돈을 찾았어요. / 요리하다가 손을 데었어.
Sự lịch sự & Trang trọng
Bản thân từ nối -다가 là trung tính về độ lịch sự. Độ trang trọng tổng thể của câu được xác định bởi đuôi động từ cuối cùng.
Ngôn ngữ thân mật (반말)
Sử dụng đuôi đơn giản như -았/었어 khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc những người trẻ tuổi hơn bạn.
Ví dụ: 영화 보다가 울었어. (Tôi đã khóc trong khi đang xem phim.)
Ngôn ngữ lịch sự (해요체)
Sử dụng đuôi lịch sự tiêu chuẩn -았/었어요 cho hầu hết các cuộc trò chuyện hàng ngày với người lớn, đồng nghiệp hoặc những người bạn không quen biết rõ.
Ví dụ: 영화 보다가 울었어요. (Tôi đã khóc trong khi đang xem phim.)
Hãy chú ý cách chỉ có phần đuôi thay đổi, không phải phần -다가.
일하다가 잠들었어. / 일하다가 잠들었어요. / 운전하다가 전화 받았어. / 운전하다가 전화 받았어요.