Quy tắc mẫu cốt lõi: Diễn đạt ý định cá nhân với -아/어야겠다
Cấu trúc này được dùng để diễn đạt ý định của người nói hoặc một quyết định vừa mới đưa ra dựa trên tình huống hiện tại. Đó là một nhận thức cá nhân rằng mình nên hoặc cần phải làm điều gì đó.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "Mình nên...", "Chắc mình phải...", hoặc "Mình cần phải...". Nó kết hợp cảm giác cần thiết từ -아/어야 하다 (phải làm) với sắc thái ý định hoặc nhận thức từ -겠다.
Khi nào sử dụng: Sử dụng cho các câu ở ngôi thứ nhất về kế hoạch hoặc quyết định tức thời của bản thân. Nó thường được nói như một lời độc thoại hoặc một suy nghĩ được nói ra thành tiếng sau khi quan sát điều gì đó.
Cấu trúc
Gắn -아/어야겠다 vào thân động từ, tuân theo quy tắc hài hòa nguyên âm.
Thân từ có nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ: Thêm -아야겠다.
가다 (đi) → 가야겠다
보다 (xem) → 봐야겠다
Thân từ có các nguyên âm khác: Thêm -어야겠다.
먹다 (ăn) → 먹어야겠다
입다 (mặc) → 입어야겠다
Động từ kết thúc bằng 하다: Trở thành -해야겠다.
공부하다 (học) → 공부해야겠다
다이어트하다 (ăn kiêng) → 다이어트해야겠다
배고프다. 밥 먹어야겠다. / 늦었다. 택시 타야겠다. / 살쪘다. 다이어트해야겠다. / 이제 가야겠다.
Sắc thái: -아/어야겠다 so với -아/어야 하다 so với -(으)ㄹ게(요)
Mặc dù các cấu trúc này đều liên quan đến hành động trong tương lai, chúng có những sắc thái khác biệt.
-아/어야겠다 (Nhận thức cá nhân)
Cấu trúc này nhấn mạnh một quyết định chủ quan do người nói đưa ra tại thời điểm nói. Đó là một ý định cá nhân nhẹ nhàng, không phải là một quy tắc nghiêm ngặt.
Bối cảnh: Bạn nhìn đồng hồ và nhận ra đã muộn.
Ví dụ: 벌써 12시네. 이제 자야겠다. (Đã 12 giờ rồi. Chắc mình nên đi ngủ thôi.)
-아/어야 하다/되다 (Nghĩa vụ khách quan)
Cấu trúc này diễn đạt một sự cần thiết hoặc nghĩa vụ khách quan, chung chung hơn. Nó nói về việc một người phải làm gì, thường là do quy định, thời hạn hoặc các yếu tố bên ngoài.
Bối cảnh: Bạn có một bài kiểm tra lớn vào ngày mai.
Ví dụ: 내일 시험이 있어서 오늘 밤에 공부해야 해요. (Vì ngày mai có bài kiểm tra nên tối nay mình phải học.)
-(으)ㄹ게(요) (Ý định phản hồi)
Cấu trúc này diễn đạt một ý định như một phản hồi đối với người nghe hoặc tình huống. Nó giống như nói "Được rồi, mình sẽ làm" và thường mang sắc thái của một lời hứa hoặc thông báo cho người nghe về hành động tiếp theo của bạn vì lợi ích của họ.
Bối cảnh: Bạn của bạn nói, "Mình đói quá."
Ví dụ: 그래? 내가 뭐 만들어 줄게. (Thế à? Để mình làm gì đó cho bạn ăn nhé.) Bạn sẽ không nói 만들어 줘야겠다 trong trường hợp này.
피곤하다. 한숨 자야겠다. / 내일까지 이 일을 끝내야 해요. / A: 누가 문 좀 닫아줘. B: 내가 닫을게.
Sự lịch sự & Trang trọng
Cấu trúc này có thể dễ dàng điều chỉnh cho các mức độ lịch sự khác nhau, như đã thấy trong các câu thoại.
Dạng thân mật (반말)
Dạng: -아/어야겠다 hoặc -아/어야겠어
Cách dùng: Dùng khi nói chuyện với chính mình, hoặc với bạn bè thân thiết, gia đình và những người ít tuổi hơn. Đuôi -겠다 nghe giống độc thoại hơn, trong khi -겠어 mang tính hội thoại hơn một chút.
졸리다. 자야겠어. (Mình buồn ngủ quá. Mình nên đi ngủ thôi.)
Dạng lịch sự (해요체)
Dạng: -아/어야겠어요
Cách dùng: Đây là dạng lịch sự tiêu chuẩn. Chỉ cần thêm -요 vào cuối. Sử dụng với đồng nghiệp, người quen, nhân viên cửa hàng hoặc bất cứ ai bạn cần thể hiện sự tôn trọng.
졸려요. 자야겠어요. (Mình buồn ngủ quá. Mình nên đi ngủ thôi.)
이제 가야겠다. / 이제 가야겠어요. / 이거 사야겠다. / 이거 사야겠어요. / 공부 더 열심히 해야겠다. / 공부 더 열심히 해야겠어요.