Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Diễn tả sự hối tiếc với -을/ㄹ걸 그랬어
Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động trong quá khứ mà bạn đã không làm, hoặc một hành động bạn đã làm và bây giờ ước rằng mình đã không làm. Nó tương đương với việc nói "Đáng lẽ tôi nên..." hoặc "Đáng lẽ tôi không nên..." trong tiếng Anh.
Hình thành (Hối tiếc tích cực)
Dùng cho những việc bạn đã không làm nhưng ước rằng mình đã làm.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn -ㄹ걸 그랬어.
가다 (đi) → 갈걸 그랬어 (Đáng lẽ tôi nên đi.)
살다 (sống) → 살걸 그랬어 (Đáng lẽ tôi nên sống...)
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm: Gắn -을걸 그랬어.
먹다 (ăn) → 먹을걸 그랬어 (Đáng lẽ tôi nên ăn nó.)
Hình thành (Hối tiếc tiêu cực)
Dùng cho những việc bạn đã làm nhưng bây giờ cảm thấy hối tiếc.
Tất cả thân động từ: Gắn -지 말걸 그랬어.
말하다 (nói) → 말하지 말걸 그랬어 (Đáng lẽ tôi không nên nói điều đó.)
공부 좀 할걸 그랬어. / 말하지 말걸 그랬어. / 우산 가져올걸 그랬어.
Sắc thái bản ngữ & Các biến thể
Cấu trúc này có một sắc thái cụ thể và một dạng rút gọn rất phổ biến mà bạn sẽ thường xuyên nghe thấy trong giao tiếp hàng ngày.
Sắc thái hối tiếc nhẹ nhàng
-을/ㄹ걸 그랬어 truyền tải cảm giác hối tiếc nhẹ nhàng, thường là cá nhân. Giống như bạn đang lẩm bẩm với chính mình: "À, đáng lẽ mình nên làm thế". Nó ít mang tính đổ lỗi hơn và thiên về một mong muốn đơn giản, thoáng qua rằng mọi thứ đã có thể khác đi.
Biến thể phổ biến: Lược bỏ 그랬어(요)
Trong văn nói thân mật, người nói rất thường lược bỏ 그랬어(요) và kết thúc câu chỉ với -을/ㄹ걸. Điều này làm cho nó nghe giống như một suy nghĩ tự phát, cá nhân hoặc một tiếng thở dài hối tiếc nhẹ nhàng hơn.
그냥 살걸 그랬어. → 그냥 살걸.
일찍 잘걸 그랬어요. → 일찍 잘걸. (Lưu ý: việc lược bỏ 그랬어요 làm cho cách diễn đạt trở nên thân mật.)
아, 그냥 살걸. / 공부 좀 할걸. / 일찍 잘걸 그랬어.