Quy tắc mẫu cốt lõi: -(으)면 (Nếu/Khi)
Cấu trúc -(으)면 gắn vào thân động từ hoặc tính từ để tạo thành mệnh đề điều kiện, có nghĩa là "nếu" hoặc "khi".
Cách hình thành
Thân từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + -면
가다 (đi) → 가면 (nếu/khi đi)
알다 (biết) → 알면 (nếu/khi biết) Lưu ý: chữ ㄹ không bị lược bỏ.
Thân từ kết thúc bằng phụ âm + -으면
먹다 (ăn) → 먹으면 (nếu/khi ăn)
있다 (có) → 있으면 (nếu/khi có)
Cách sử dụng
Cấu trúc này thiết lập một điều kiện (mệnh đề -(으)면) và một kết quả (mệnh đề chính). Nó cực kỳ linh hoạt và có thể được sử dụng cho các tình huống giả định, sự thật hiển nhiên hoặc các hành động theo trình tự.
Giả định: 비 오면 안 가. (Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi.)
Sự thật hiển nhiên: 배고프면 예민해져. (Khi đói, tôi trở nên nhạy cảm.)
Hành động theo trình tự: 도착하면 연락해. (Khi bạn đến nơi, hãy liên lạc với tôi.)
비 오면 안 가. / 배고프면 예민해져. / 도착하면 연락해. / 돈 있으면 나 좀 줘.
Sắc thái: "Nếu" vs. "Khi"
Mặc dù -(으)면 dịch sang cả "nếu" và "khi", ngữ cảnh sẽ quyết định từ tương đương tốt nhất trong tiếng Việt. Người Hàn Quốc thường không phân biệt hai từ này một cách nghiêm ngặt như người nói tiếng Anh.
"Nếu" (Giả định)
Cách dùng này ngụ ý một điều kiện giả định hoặc không chắc chắn. Sự kiện trong mệnh đề -(으)면 có thể xảy ra hoặc không.
비싸면 안 사. (Nếu đắt thì tôi không mua.) — Bạn chưa biết giá.
합격하면 한턱쏴. (Nếu đỗ thì khao nhé.) — Việc đỗ bài kiểm tra không được đảm bảo.
"Khi" (Thời gian)
Cách dùng này ngụ ý một điều kiện được mong đợi hoặc chắc chắn sẽ xảy ra. Nó thiết lập một trình tự thời gian: "Khi A xảy ra, thì B xảy ra."
집에 가면 씻어. (Khi về nhà thì đi tắm đi.) — Giả định là bạn đang về nhà.
끝나면 전화해. (Khi xong việc thì gọi cho tôi.) — Giả định là bạn sẽ hoàn thành công việc đang làm.
비 오면 안 가. / 합격하면 한턱쏴요. / 집에 가면 씻어요. / 끝나면 전화해.