Quy tắc mẫu cốt lõi: Tường thuật lại thông tin nghe được với -다고 하더라
Cấu trúc này được sử dụng để tường thuật lại thông tin mà bạn đã nghe từ người khác. Nó tương đương với cách nói "Tôi nghe nói rằng...", "Người ta bảo rằng...", hoặc "Nghe đồn là..." trong tiếng Việt.
Cấu trúc
Cấu trúc này là sự kết hợp của hai dạng ngữ pháp:
-다고 하다: Dạng trích dẫn gián tiếp tiêu chuẩn ("nói rằng...").
-더라: Một kết thúc câu thể hiện sự hồi tưởng của người nói về một quan sát hoặc trải nghiệm trong quá khứ. Trong trường hợp này, bạn đang hồi tưởng lại việc đã nghe thông tin đó.
Cách hình thành
Cách chia phụ thuộc vào loại từ được trích dẫn.
Danh từ: Gắn với -(이)라고 하더라.
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm: 의사 → 의사라고 하더라 (Tôi nghe nói anh ấy là bác sĩ.)
Danh từ kết thúc bằng phụ âm: 맛집 → 맛집이라고 하더라 (Tôi nghe nói đây là một nhà hàng tuyệt vời.)
Tính từ: Gắn -다고 하더라 vào thân tính từ.
어렵다 → 어렵다고 하더라 (Tôi nghe nói nó khó.)
멀다 → 멀다고 하더라 (Tôi nghe nói nó xa.)
Động từ hành động: Gắn -ㄴ/는다고 하더라 vào thân động từ.
사귀다 → 사귄다고 하더라 (Tôi nghe nói họ đang hẹn hò.)
여기가 맛집이라고 하더라. / 이번 시험 어렵다고 하더라. / 둘이 사귄다고 하더라.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt
Cấu trúc này tương tự như các dạng khác được sử dụng để tường thuật thông tin, nhưng có những khác biệt tinh tế về sắc thái.
so với -다고 들었다
-다고 들었다 nghĩa đen là "Tôi đã nghe rằng..." và tập trung vào sự thật đơn giản là đã nhận được thông tin. Đây là cách trung lập và trực tiếp để nêu những gì bạn đã nghe.
-다고 하더라 có sắc thái hội thoại và hồi tưởng hơn. Kết thúc -더라 ngụ ý rằng bạn đang hồi tưởng lại ký ức về việc nghe tin tức đó. Mặc dù thường có thể thay thế cho nhau, -다고 하더라 mang lại cảm giác giống như đang chia sẻ một mẩu tin tức hoặc tin đồn mà bạn vừa nhớ ra.
so với -대/-래
-대/-래 là dạng rút gọn rất phổ biến trong văn nói của -다고 해 / -(이)라고 해. Đây là cách đơn giản và nhanh chóng để tường thuật lại thông tin trong cuộc trò chuyện thân mật.
어렵다고 하더라 → 어렵대 (Tôi nghe nói nó khó.)
맛집이라고 하더라 → 맛집이래 (Tôi nghe nói đây là một nhà hàng tuyệt vời.)
Sự khác biệt chính là -다고 하더라 bao gồm cụ thể sự hồi tưởng cá nhân của người nói (-더라), trong khi -대/-래 là một cách tường thuật chung chung và trung lập hơn về những gì "người ta nói."
그 사람 천재라고 하더라. / 그 사람 천재라고 들었어요. / 그 사람 천재래.
Sự lịch sự & Trang trọng
Bạn có thể dễ dàng điều chỉnh mức độ lịch sự của cấu trúc này bằng cách thêm hoặc bớt hậu tố lịch sự -요.
Dạng thân mật: -다고 하더라
Đây là dạng 반말 (thân mật). Sử dụng nó khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, thành viên gia đình, hoặc những người trẻ tuổi hơn bạn. Nó tạo ra một tông giọng thoải mái và không trang trọng, hoàn hảo để chia sẻ tin đồn hoặc tin tức thông thường.
Ví dụ: 걔 성격이 좀 그렇다고 하더라. (Tôi nghe nói tính cách của anh ấy hơi kỳ quặc.)
Dạng lịch sự: -다고 하더라고요
Đây là dạng 해요체 (lịch sự tiêu chuẩn). Chỉ cần thêm -요 vào cuối, câu nói sẽ trở nên tôn trọng hơn. Sử dụng dạng này với đồng nghiệp, người quen, người lớn tuổi, hoặc bất kỳ ai mà bạn thường nói chuyện một cách lịch sự.
Ví dụ: 그 남자 의사라고 하더라고요. (Tôi nghe nói người đàn ông đó là bác sĩ.)
품절이라고 하더라. / 품절이라고 하더라고요. / 그 가방 가짜라고 하더라. / 그 가방 가짜라고 하더라고요.