Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -(이)라면서?
Cấu trúc này được sử dụng để xác nhận thông tin bạn đã nghe được từ người khác. Nó tương tự như cách nói "Tôi nghe nói rằng..." hoặc "Có thật là...?" trong tiếng Anh, và thường mang sắc thái ngạc nhiên, tò mò hoặc thậm chí là một lời thách thức nhẹ nhàng.
Cách hình thành
Đuôi câu thay đổi tùy thuộc vào loại từ và việc từ đó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Danh từ (kết thúc bằng nguyên âm) + -라면서?
의사 (bác sĩ) → 의사라면서?
공짜 (miễn phí) → 공짜라면서?
Danh từ (kết thúc bằng phụ âm) + -이라면서?
학생 (học sinh) → 학생이라면서?
생일 (sinh nhật) → 생일이라면서?
Động từ (thì hiện tại) + -ㄴ/는다면서?
하다 (làm) → 한다면서?
떠나다 (rời đi) → 떠난다면서?
Động từ (thì quá khứ) + -았다면서? / -었다면서?
되다 (trở thành) → 됐다면서? (viết tắt của 되었다면서?)
Tính từ + -다면서?
예쁘다 (đẹp) → 예쁘다면서?
너 로또 됐다면서? / 다이어트한다면서? / 학생이라면서? / 생일이라면서?
Sắc thái bản ngữ & Ngữ cảnh
Ngoài việc xác nhận đơn thuần, -(이)라면서? còn mang những sắc thái xã hội cụ thể.
Giọng điệu ngạc nhiên hoặc trêu chọc
Cấu trúc này hiếm khi là một câu hỏi trung tính. Nó thường được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên về tin tức bạn nghe được, hoặc để trêu chọc ai đó một cách vui vẻ. Ví dụ, nói 다이어트한다면서? với một người bạn đang ăn bánh donut là một cách trêu chọc kinh điển.
Xác nhận tin đồn hoặc chuyện phiếm
Nó ngụ ý mạnh mẽ rằng thông tin đó là gián tiếp. Bạn đang kiểm tra một tin đồn hoặc điều gì đó được kể lại bởi bên thứ ba. Bạn sẽ không dùng nó để hỏi về điều gì đó mà bạn đang trực tiếp chứng kiến.
Gượng gạo: Nhìn thấy một người bạn đang học và hỏi 공부한다면서? (Tôi nghe nói bạn đang học à?)
Tự nhiên: Nhìn thấy một người bạn đang học và hỏi 공부해? (Bạn đang học à?)
Đối chất nhẹ nhàng
Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được dùng để đối chất nhẹ nhàng với ai đó về điều gì đó bạn nghe họ nói hoặc làm. Giọng điệu là chìa khóa ở đây.
Ví dụ: 이거 거짓말이라면서? 왜 나한테는 사실대로 말 안 했어? (Tôi nghe nói đây là lời nói dối. Tại sao bạn không nói sự thật với tôi?)
다이어트한다면서 케이크는 왜 먹어? / 내일 떠난다면서요? / 1등이라면서? 축하해!
Sự lịch sự & Trang trọng
Cấu trúc này có thể dễ dàng điều chỉnh độ lịch sự bằng cách thêm hoặc bớt 요 ở cuối câu. Kịch bản của bài học này cung cấp các cặp câu rõ ràng để luyện tập.
Dạng thân mật: -(이)라면서?
Sử dụng dạng này (반말) với bạn bè thân thiết, thành viên gia đình hoặc người nhỏ tuổi hơn bạn. Nó mang tính suồng sã và trực tiếp.
Ví dụ: 너 로또 됐다면서? (Tôi nghe nói bạn trúng xổ số à?)
Dạng lịch sự: -(이)라면서요?
Thêm 요 để tạo thành dạng lịch sự tiêu chuẩn (해요체). Sử dụng dạng này với đồng nghiệp, người quen, người lớn tuổi hoặc trong bất kỳ tình huống nào cần sự tôn trọng.
Ví dụ: 호리 씨 로또 됐다면서요? (Hori, tôi nghe nói bạn trúng xổ số à?)
네가 쏜다면서? / 호리 씨가 쏜다면서요? / 친구라면서? / 친구라면서요?