Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -게 뻔해
Mẫu câu này thể hiện một dự đoán mạnh mẽ, tự tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra, hầu như luôn đi kèm với kết quả tiêu cực. Nó tương đương với "Rõ ràng là..." hoặc "Hiển nhiên là..."
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Bạn sử dụng -게 뻔해 khi gần như chắc chắn 100% về một sự kiện trong tương lai, một trạng thái hiện tại hoặc một hành động trong quá khứ, dựa trên kinh nghiệm trước đó hoặc các dấu hiệu rõ ràng.
Sắc thái: Nó mang giọng điệu hoài nghi hoặc cam chịu. Bạn không chỉ đang đoán mò; bạn đang khẳng định một sự thật không mong muốn nhưng không thể tránh khỏi.
Cấu trúc
게 là dạng rút gọn của 것이. Cốt lõi là gắn dạng mô tả của động từ/tính từ vào 뻔하다 (rõ ràng).
Động từ hành động & Tính từ (Tương lai/Trạng thái hiện tại): Thân từ + -(으)ㄹ 게 뻔하다
늦다 (muộn) -> 늦을 게 뻔해
재미없다 (không thú vị) -> 재미없을 게 뻔해
Danh từ: Danh từ + 일/인 게 뻔하다
거짓말 -> 거짓말일 게 뻔하다 hoặc 거짓말인 게 뻔하다 (cả hai đều phổ biến)
작심삼일 -> 작심삼일일 게 뻔해
Thì quá khứ: Thân động từ + -(으)었을 게 뻔하다
까먹다 (quên) -> 까먹었을 게 뻔해
또 늦을 게 뻔해. / 재미없을 게 뻔해. / 까먹었을 게 뻔해. / 거짓말인 게 뻔해요.
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
-게 뻔해 không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp; nó chứa đựng sắc thái cảm xúc. Sử dụng đúng cách giúp bạn nghe tự nhiên hơn.
Kỳ vọng tiêu cực
Sắc thái cốt lõi: Mẫu câu này hầu như chỉ dành cho các dự đoán tiêu cực. Sử dụng nó cho điều gì đó tích cực nghe sẽ rất không tự nhiên và mỉa mai.
Đúng: 안 올 게 뻔해. (Rõ ràng là anh ấy sẽ không đến.)
Gượng ép/Mỉa mai: 성공할 게 뻔해. (Rõ ràng là nó sẽ thành công.)
Cách thay thế tự nhiên (Tích cực): Đối với sự chắc chắn tích cực, hãy sử dụng các biểu hiện như 분명히 성공할 거예요 (Chắc chắn sẽ thành công) hoặc 틀림없이 잘될 거예요 (Chắc chắn sẽ diễn ra tốt đẹp).
Cảm giác "đã thấy cả triệu lần"
Ngữ cảnh: Cụm từ này ngụ ý rằng bạn đã thấy tình huống này trước đây và biết chính xác nó sẽ diễn ra như thế nào. Nó thường được sử dụng kèm với một tiếng thở dài hoặc cái lắc đầu.
Ví dụ: 보나 마나 망할 게 뻔해. ("Không cần nhìn cũng biết là sẽ thất bại.") Cụm từ 보나 마나 (dù có nhìn hay không) nắm bắt hoàn hảo cảm giác về một kết cục đã được định sẵn này.
Các kết hợp phổ biến
또 (lại): 또 늦을 게 뻔해. (Rõ ràng là cậu lại sẽ đến muộn lần nữa.)
어차피 (dù sao thì): 어차피 실패할 게 뻔해. (Rõ ràng là dù sao thì nó cũng sẽ thất bại.)
보나 마나 망할 게 뻔해. / 작심삼일일 게 뻔해요. / 이래도 혼날 게 뻔해.
Sự lịch sự & Trang trọng
Mẫu câu này rất trực tiếp và có thể nghe có vẻ thô lỗ. Việc điều chỉnh mức độ lịch sự là đơn giản nhưng rất quan trọng để không gây mất lòng.
Dạng thân mật: -게 뻔해
Cách dùng: Sử dụng -게 뻔해 với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc người ít tuổi hơn bạn. Nó không trang trọng và truyền tải một ý kiến mạnh mẽ, không kiêng dè.
Ví dụ: (친구에게) 또 늦을 게 뻔해. (Nói với bạn: Rõ ràng là cậu lại sẽ đến muộn thôi.)
Dạng lịch sự: -게 뻔해요
Cách dùng: Thêm 요 để tạo thành dạng lịch sự tiêu chuẩn, -게 뻔해요. Sử dụng dạng này với đồng nghiệp, người quen hoặc người lớn tuổi mà bạn đã quen biết.
Ngữ cảnh: Ngay cả với 요, cụm từ này vẫn rất trực tiếp và thể hiện một đánh giá tiêu cực. Nó không phù hợp cho các bài thuyết trình trang trọng hoặc các cuộc trò chuyện với cấp trên, nơi bạn cần sự khéo léo. Nó tốt nhất cho các cuộc trò chuyện hàng ngày thân mật nhưng vẫn lịch sự.
Ví dụ: (선배에게) 그 영화는 재미없을 게 뻔해요. (Nói với tiền bối: Rõ ràng là bộ phim đó sẽ không thú vị đâu ạ.)
거절할 게 뻔해. / 거절할 게 뻔해요. / 힘들 게 뻔해. / 힘들 게 뻔해요.