Quy tắc cấu trúc cốt lõi: Phỏng đoán với -는 모양이야
Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt một phỏng đoán hoặc giả định dựa trên bằng chứng có thể quan sát được. Danh từ 모양 nghĩa đen là "hình dáng" hoặc "vẻ ngoài", vì vậy cụm từ này dịch nôm na là "có vẻ ngoài là..." hoặc "trông như là..."
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "Có vẻ như là...", "Trông như là...", "Dường như là..."
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn đưa ra suy luận về một tình huống sau khi quan sát điều gì đó. Ví dụ, nếu bạn thấy ai đó ngáp liên tục, bạn có thể đoán: 피곤한 모양이야 (Có vẻ như họ đang mệt).
Cách hình thành
Cấu trúc này gắn vào động từ và tính từ. Hình thức thay đổi tùy thuộc vào loại từ và thì.
Động từ hành động (Hiện tại): Thân động từ + -는 모양이다
ví dụ: 먹다 → 먹는 모양이다
Tính từ (Hiện tại): Thân tính từ + -(으)ㄴ 모양이다
ví dụ: 바쁘다 → 바쁜 모양이다
ví dụ: 좋다 → 좋은 모양이다
Danh từ: Danh từ + 인 모양이다
ví dụ: 휴가 → 휴가인 모양이다
화가 난 모양이야. / 집에 없는 모양이야. / 마음에 드는 모양이야. / 유명한 모양이야.
Xử lý thì với -는 모양이야
Từ nối trước 모양이야 thay đổi để phản ánh thì của phỏng đoán. Đây là phần quan trọng để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác.
Thì hiện tại
Động từ hành động: -는 모양이다 (ví dụ: 지금 가는 모양이다 - Có vẻ như họ đang đi bây giờ.)
Tính từ: -(으)ㄴ 모양이다 (ví dụ: 피곤한 모양이다 - Có vẻ như anh ấy đang mệt.)
있다/없다: Sử dụng -는 모양이다 (ví dụ: 집에 없는 모양이다 - Có vẻ như không có ai ở nhà.)
Thì quá khứ
Động từ & Tính từ: -(으)ㄴ 모양이다 rất phổ biến cho các hành động trong quá khứ, đặc biệt là khi kết quả vẫn còn nhìn thấy được. 았/었던 모양이다 cũng được sử dụng, đặc biệt là với tính từ.
이미 떠난 모양이야. (Có vẻ như anh ấy đã rời đi rồi.)
맛있었던 모양이야. (Có vẻ như nó đã rất ngon.)
Thì tương lai
Động từ & Tính từ: -(으)ㄹ 모양이다 được sử dụng để phỏng đoán về một sự kiện trong tương lai.