Quy tắc mẫu cốt lõi: -(으)ㄹ 뿐만 아니라 (Không chỉ... mà còn...)
Cấu trúc này kết nối hai mệnh đề để mang nghĩa "không chỉ A, mà còn B". Nó được sử dụng để thêm một thông tin thứ hai có liên quan vào thông tin thứ nhất. Hai sự thật này thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng mang nghĩa tiêu cực.
Cách hình thành
Thân tính từ/động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn -ㄹ 뿐만 아니라.
예쁘다 → 예쁠 뿐만 아니라 (không chỉ xinh đẹp)
알다 → 알 뿐만 아니라 (không chỉ biết)
Thân tính từ/động từ kết thúc bằng phụ âm: Gắn -을 뿐만 아니라.
좋다 → 좋을 뿐만 아니라 (không chỉ tốt)
먹다 → 먹을 뿐만 아니라 (không chỉ ăn)
Danh từ: Gắn 뿐만 아니라 trực tiếp vào danh từ.
영어 → 영어뿐만 아니라 (không chỉ tiếng Anh)
너 → 너뿐만 아니라 (không chỉ bạn)
Thì quá khứ: Sử dụng thân quá khứ -았/었- theo sau là -을 뿐만 아니라.
늦다 → 늦었다 → 늦었을 뿐만 아니라 (không chỉ đã muộn)
맛있을 뿐만 아니라 싸. / 늦었을 뿐만 아니라 지갑도 안 가져왔어. / 노래할 뿐만 아니라 춤도 잘 춰. / 영어뿐만 아니라 한국어도 잘해.
Kết hợp phổ biến: Thêm vào với -도
Để làm cho ý nghĩa "mà còn" trở nên mạnh mẽ và tự nhiên hơn, tiểu từ -도 (cũng) hầu như luôn được thêm vào chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề thứ hai.
Chức năng của -도
Mặc dù một câu vẫn đúng về mặt ngữ pháp nếu không có -도, nhưng việc thêm nó vào sẽ nhấn mạnh rằng sự thật thứ hai là một sự bổ sung cho sự thật đầu tiên. Nó liên kết hai ý tưởng một cách trôi chảy hơn.
Không có -도: 비가 올 뿐만 아니라 바람이 불어. (Đúng ngữ pháp, nhưng ít phổ biến hơn)
Có -도: 비가 올 뿐만 아니라 바람도 불어. (Tự nhiên và nhấn mạnh hơn)
Hãy tìm -도 trong các câu ví dụ. Nó làm nổi bật thông tin mới nào đang được thêm vào.
늦었을 뿐만 아니라 지갑도 안 가져왔어. / 비가 올 뿐만 아니라 바람도 불어. / 공부를 잘할 뿐만 아니라 운동도 잘해. / 돈을 잃었을 뿐만 아니라 빚도 졌어.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: vs. -(으)ㄴ/는 데다가
Một từ đồng nghĩa rất gần với -(으)ㄹ 뿐만 아니라 là -(으)ㄴ/는 데다가. Cả hai đều có nghĩa là "ngoài ra" hoặc "thêm vào đó", và chúng thường có thể thay thế cho nhau.
Cách sử dụng thay thế
Trong hầu hết các tình huống, đặc biệt là khi liệt kê hai đặc điểm hoặc hành động, bạn có thể sử dụng một trong hai cấu trúc.
맛있을 뿐만 아니라 싸요.
맛있는 데다가 싸요. (Cả hai đều có nghĩa: Không chỉ ngon mà còn rẻ.)
Sự khác biệt chính
Danh từ: -(으)ㄹ 뿐만 아니라 có thể được sử dụng với danh từ (오늘뿐만 아니라), trong khi -(으)ㄴ/는 데다가 thì không.
Sắc thái: -(으)ㄹ 뿐만 아니라 đôi khi mang cảm giác trang trọng hoặc có chủ đích hơn một chút, như thể bạn đang xây dựng một lập luận. -(으)ㄴ/는 데다가 thường nghe có vẻ đàm thoại hơn, giống như bạn đang tình cờ thêm vào một suy nghĩ khác.
추울 뿐만 아니라 바람도 불어요. / 추운 데다가 바람도 불어요. / 디자인이 좋을 뿐만 아니라 성능도 좋아요. / 디자인이 좋은 데다가 성능도 좋아요.
Sự lịch sự & Trang trọng
Bản thân cấu trúc -(으)ㄹ 뿐만 아니라 không thay đổi theo độ lịch sự. Sự trang trọng của toàn bộ câu được quyết định bởi kết thúc của động từ cuối cùng.
Thân mật vs. Lịch sự
Thân mật (반말): Kết thúc câu bằng dạng đơn giản như -아/어 hoặc -야/이야.
Lịch sự (해요체): Kết thúc câu bằng -아요/어요 hoặc -예요/이에요.
Hãy chú ý cách các dòng kịch bản xuất hiện theo cặp, với sự khác biệt duy nhất là kết thúc cuối cùng.
Thay đổi đại từ
Khi chuyển sang lối nói lịch sự, bạn thường cần thay đổi cả đại từ. Ví dụ, 너 (bạn, thân mật) trở thành tên kèm -씨 như 호리 씨, và 나 (tôi, thân mật) trở thành 저 (tôi, lịch sự).
예쁠 뿐만 아니라 똑똑해. / 예쁠 뿐만 아니라 똑똑해요. / 너뿐만 아니라 나도 놀랐어. / 호리 씨뿐만 아니라 저도 놀랐어요.