Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)려면 (Nếu bạn muốn...)
Cấu trúc này diễn tả một điều kiện cần phải đáp ứng để đạt được mục tiêu hoặc ý định mong muốn. Đây là sự kết hợp của -(으)려고 하다 (định làm gì đó) và -(으)면 (nếu).
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "Nếu định..." hoặc "Nếu bạn muốn..."
Khi nào sử dụng: Sử dụng để kết nối một mục tiêu (mệnh đề -(으)려면) với hành động cần thiết, lời khuyên hoặc điều kiện tiên quyết (mệnh đề chính).
Cấu tạo
Nó gắn trực tiếp vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ + 려면:
가다 (đi) → 가려면
살다 (sống) → 살려면
만들다 (làm) → 만들려면
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm + 으려면:
먹다 (ăn) → 먹으려면
찾다 (tìm) → 찾으려면
합격하다 (đỗ) → 합격하려면 (Lưu ý: các động từ 하다 kết thúc bằng nguyên âm)
살 빼려면 그만 먹어. / 합격하려면 공부해야 해. / 집을 사려면 돈이 필요해.
Các kết hợp phổ biến: Hành động cần thiết
Mệnh đề theo sau -(으)려면 hầu như luôn mô tả một hành động cần thiết, một lời khuyên hoặc một yêu cầu. Một số cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến ở đây.
Mệnh lệnh: -(으)세요 hoặc -아/어
Điều này đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn trực tiếp về việc cần làm để đạt được mục tiêu.
Ví dụ: 환불하려면 영수증 가져오세요. (Nếu bạn muốn được hoàn tiền, vui lòng mang theo biên lai.)
Nghĩa vụ/Sự cần thiết: -아/어야 하다/되다
Điều này nêu lên một yêu cầu hoặc điều gì đó phải được thực hiện.
Ví dụ: 성공하려면 줄을 잘 서야 해요. (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải tạo dựng các mối quan hệ đúng đắn.)
Nêu điều kiện tiên quyết: 필요하다
Điều này chỉ ra rằng cần có thứ gì đó để thực hiện ý định.
Ví dụ: 집을 사려면 돈이 필요해요. (Nếu bạn muốn mua nhà, bạn cần có tiền.)
오래 살려면 운동하세요. / 만나려면 예약해야 해요. / 참가하려면 신청해.