Quy tắc mẫu cốt lõi: -거나 (Hoặc)
Cấu trúc -거나 gắn vào thân của động từ hoặc tính từ để kết nối hai hoặc nhiều hành động hoặc trạng thái thay thế. Đây là từ tương đương trực tiếp của "hoặc" (or) cho các mệnh đề.
Cách hình thành
Chỉ cần gắn -거나 vào thân động từ hoặc tính từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
먹다 (ăn) → 먹거나
가다 (đi) → 가거나
덥다 (nóng) → 덥거나
만들다 (làm) → 만들거나
Cách sử dụng
Sử dụng nó để liệt kê các lựa chọn hoặc khả năng. Thì và sắc thái của câu được quyết định bởi động từ cuối cùng, không phải bởi chính -거나.
Liệt kê hai lựa chọn: A거나 B (A hoặc B)
Liệt kê nhiều lựa chọn: A거나 B거나 C (A hoặc B hoặc C)
주말엔 쉬거나 친구를 만나요. / 음악을 듣거나 영화를 봐요. / 비싸거나 맛없으면 안 가요.
Các kết hợp phổ biến: Thể hiện sự thờ ơ
Một cách sử dụng rất phổ biến và mạnh mẽ của -거나 là để thể hiện sự thờ ơ, tương tự như cấu trúc "dù... hay..." trong tiếng Anh. Điều này thường được thực hiện bằng cách ghép các ý tưởng tương phản.
Động từ + 거나 말거나
Đây là một cụm từ cố định có nghĩa là "dù [ai đó làm hành động đó] hay không". Động từ 말다 có nghĩa là 'không làm'. Cấu trúc này thường được ghép với các biểu hiện như 신경 안 쓰다 (không quan tâm) hoặc 상관없다 (không quan trọng).
오거나 말거나 신경 안 써. (Tôi không quan tâm bạn có đến hay không.)
Tính từ/Động từ tương phản
Bạn cũng có thể ghép các từ trái nghĩa để cho thấy kết quả vẫn như nhau bất kể tình huống nào.
덥거나 춥거나 운동해요. (Dù trời nóng hay lạnh, tôi vẫn tập thể dục.)
비싸거나 싸거나 둘 다 좋아요. (Dù đắt hay rẻ, tôi đều thích cả hai.)
비가 오거나 눈이 오거나 갈 거예요. / 가거나 오거나 상관없어요. / 살 빼거나 죽거나예요.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -거나 vs. -(이)나
Cả -거나 và -(이)나 đều có thể được dịch là "hoặc", nhưng chúng được sử dụng với các loại từ khác nhau và không thể thay thế cho nhau.