Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -든지 말든지
Mẫu câu này diễn tả việc lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án là không quan trọng hoặc không ảnh hưởng đến kết quả chính. Nó được dùng để thể hiện sự thờ ơ hoặc nhấn mạnh rằng kết quả vẫn chắc chắn bất kể hoàn cảnh thế nào.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "Dù... hay...", "...hay không thì cũng không quan trọng."
Khi nào dùng: Dùng khi bạn muốn nói rằng bất kỳ phương án nào được đưa ra cũng đều chấp nhận được, hoặc bạn không quan tâm phương án nào được chọn. Nó thường đi kèm với các cụm từ thể hiện sự thờ ơ hoặc một quyết định đã được ấn định.
Cấu trúc
Nó gắn trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ, bất kể kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Thân động từ/tính từ + -든지 말든지: Đây là dạng phổ biến nhất, đưa ra lựa chọn giữa việc thực hiện hành động và không thực hiện. 말든지 xuất phát từ động từ 말다 (dừng lại, không làm).
가다 → 가든지 말든지 (Dù bạn có đi hay không)
먹다 → 먹든지 말든지 (Dù bạn có ăn hay không)
[A]-든지 [B]-든지: Dạng này đưa ra lựa chọn giữa hai phương án khác nhau, thường là đối lập.
비싸다 / 싸다 → 비싸든지 싸든지 (Dù đắt hay rẻ)
오다 / 눈이 오다 → 비가 오든지 눈이 오든지 (Dù trời mưa hay tuyết rơi)
믿든지 말든지 마음대로 해. / 좋든지 싫든지 해야 해. / 비가 오든지 눈이 오든지 갈 거야.
Biến thể mẫu câu: 'A hay không A' so với 'A hay B'
Mẫu câu -든지 có hai cấu trúc chính tạo ra sắc thái hơi khác nhau.
[Động từ]-든지 말든지 (A hay không A)
Đây là cách dùng thường xuyên nhất. Nó đưa ra một lựa chọn nhị phân đơn giản: làm điều gì đó hoặc không làm. Nó truyền tải mạnh mẽ cảm giác thờ ơ từ người nói. Người nghe được tự do chọn bất kỳ con đường nào, và nó sẽ không ảnh hưởng đến người nói hay tình huống.
Sắc thái: "Làm hay không thì tôi không quan tâm."
[A]-든지 [B]-든지 (A hay B)
Cấu trúc này đưa ra hai lựa chọn thay thế riêng biệt, thường là đối lập. Nó được dùng để nói rằng bất kể điều kiện nào trong hai điều kiện này là đúng, mệnh đề chính vẫn không bị ảnh hưởng. Nó nhấn mạnh sự chắc chắn của kết quả.