Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -자마자 (Ngay khi)
Cấu trúc này kết nối hai mệnh đề để cho thấy hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức sau khi hành động thứ nhất hoàn thành. Hầu như không có khoảng cách thời gian giữa hai sự kiện.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: "Ngay khi", "ngay sau khi", "khoảnh khắc mà..."
Khi nào sử dụng: Sử dụng để liên kết hai sự kiện xảy ra liên tiếp nhanh chóng. Hành động đầu tiên là tác nhân trực tiếp dẫn đến hành động thứ hai.
Cách hình thành
Quy tắc: Gắn -자마자 trực tiếp vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
Không chia thì: Động từ trước -자마자 luôn ở dạng từ điển (thân động từ). Thì của cả câu được thể hiện ở động từ cuối cùng của mệnh đề thứ hai.
Ví dụ:
가다 (đi) + -자마자 → 가자마자
먹다 (ăn) + -자마자 → 먹자마자
눕다 (nằm xuống) + -자마자 → 눕자마자
눕자마자 잠들었어. / 월급 들어오자마자 다 썼어요. / 집에 오자마자 씻었어. / 졸업하자마자 취직했어요.
Sắc thái bản ngữ & Các lỗi thường gặp
Hiểu một vài điểm chính sẽ giúp bạn sử dụng -자마자 nghe tự nhiên hơn.
Nhấn mạnh vào tính tức thời
-자마자 nhấn mạnh mạnh mẽ rằng hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức. Vì lý do này, việc thêm các trạng từ như 바로 (ngay lập tức) là có thể nhưng thường dư thừa. Ví dụ, 집에 오자마자 바로 씻었어요 là đúng về mặt ngữ pháp, nhưng 집에 오자마자 씻었어요 đã truyền tải cùng một sắc thái tức thời.
Chủ ngữ của các mệnh đề
Thông thường, chủ ngữ của cả hai mệnh đề là giống nhau. Ví dụ, trong (내가) 눕자마자 (내가) 잠들었어, "tôi" là người thực hiện cả hai hành động. Tuy nhiên, chủ ngữ có thể khác nhau nếu hành động đầu tiên trực tiếp gây ra hành động thứ hai, thường là với các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của một người.
(내가) 나가자마자 비가 왔어요. (Ngay khi tôi bước ra ngoài, trời đã đổ mưa.)
Lỗi thường gặp: Thì
Một lỗi phổ biến là thêm dấu hiệu thì quá khứ vào động từ trước -자마자. Đừng bao giờ làm điều này. Thì luôn được đánh dấu ở động từ cuối cùng của câu.
Sai: 누웠자마자 잠들었어. (X)