Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -고 나서 (Sau khi làm gì đó)
Cấu trúc này kết nối hai hành động, chỉ ra rằng hành động thứ hai chỉ diễn ra sau khi hành động thứ nhất đã hoàn thành hoàn toàn. Nó tương đương với cách nói "sau khi làm (việc gì đó)..." trong tiếng Việt.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Nó đánh dấu một trình tự sự kiện rõ ràng. Hành động trong mệnh đề đầu tiên phải kết thúc hoàn toàn trước khi hành động trong mệnh đề thứ hai có thể bắt đầu.
Khi nào sử dụng: Sử dụng nó để loại bỏ bất kỳ sự mơ hồ nào về thứ tự các hành động. Ví dụ, khi đưa ra hướng dẫn hoặc mô tả một loạt các bước bạn đã hoặc sẽ thực hiện.
Cách hình thành
Chỉ cần gắn -고 나서 vào thân của bất kỳ động từ nào, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
먹다 (ăn): 먹 + 고 나서 → 먹고 나서
씻다 (rửa): 씻 + 고 나서 → 씻고 나서
졸업하다 (tốt nghiệp): 졸업하 + 고 나서 → 졸업하고 나서
먹고 나서 후회했어. / 졸업하고 나서 취직했어요. / 씻고 나서 잘 거야.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -고 vs. -고 나서
Người học thường thắc mắc về sự khác biệt giữa -고 và -고 나서. Mặc dù đôi khi chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng chúng có những sắc thái riêng biệt.
-고 나서 (Trình tự nghiêm ngặt)
Cấu trúc này nhấn mạnh mạnh mẽ rằng hành động đầu tiên đã hoàn thành 100% trước khi hành động thứ hai bắt đầu. Nó tập trung vào trình tự thời gian. 나서 xuất phát từ động từ 나다 (nảy sinh/xuất hiện), vì vậy nó có nghĩa đen là "sau khi hành động đầu tiên nảy sinh và hoàn thành..."
Tốt nhất cho: 숙제하고 나서 놀아. (Chơi sau khi làm xong bài tập về nhà.) Trình tự là điểm chính.
-고 (Đa năng hơn)
-고 có thể có nghĩa là "và sau đó" (trình tự), nhưng nó cũng có thể chỉ đơn giản là liên kết hai hành động hoặc trạng thái liên quan mà không nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự hoàn thành. Nó có thể gây mơ hồ.
Trình tự: 밥 먹고 약 먹었어요. (Tôi đã ăn và sau đó uống thuốc.) - Ở đây nó hoạt động giống như -고 나서.
Liệt kê: 저는 노래하고 춤췄어요. (Tôi đã hát và nhảy.) - Các hành động chỉ được liệt kê, không nhất thiết phải theo một thứ tự nghiêm ngặt. Sử dụng -고 나서 ở đây sẽ không tự nhiên.
Mẹo: Khi nghi ngờ, hãy sử dụng -고 나서 để làm cho mối quan hệ trình tự trở nên rõ ràng. Bạn thường có thể bỏ 나서 trong văn nói thân mật nếu ngữ cảnh đã rõ ràng, nhưng giữ lại nó không bao giờ là sai khi bạn muốn nói "sau khi."
잃고 나서 소중함을 알았어. / 비가 그치고 나서 나갈게. / 커피 마시고 나서 양치질해.
Sự lịch sự & Trang trọng
Bản thân cấu trúc -고 나서 không thay đổi dựa trên mức độ lịch sự. Sự trang trọng của câu được quyết định hoàn toàn bởi đuôi động từ cuối cùng.
Ngôn ngữ thân mật (반말)
Được sử dụng với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc những người nhỏ tuổi hơn bạn. Câu thường kết thúc bằng các dạng như -아/어, -ㄹ게, hoặc -자.
Ví dụ: 생각하고 나서 말해. (Nói sau khi suy nghĩ.)
Ngôn ngữ lịch sự (해요체)
Được sử dụng trong hầu hết các tình huống hàng ngày với người lớn, đồng nghiệp hoặc những người bạn không biết rõ. Câu sẽ kết thúc bằng các dạng như -아요/어요 hoặc -세요.
Ví dụ: 생각하고 나서 말하세요. (Vui lòng nói sau khi suy nghĩ.)
Hãy chú ý cách chỉ có động từ cuối cùng thay đổi, không phải phần -고 나서.
숙제하고 나서 놀아. / 숙제하고 나서 노세요. / 다 먹고 나서 계산할게. / 다 먹고 나서 계산할게요. / 진정하고 나서 이야기하자. / 진정하고 나서 이야기해요.