Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -기 전에 (Trước khi làm gì đó)
Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động diễn ra trước một hành động khác. Nó gắn vào thân động từ để tạo thành một mệnh đề có nghĩa là "trước khi làm [động từ]".
Cách hình thành
Rất đơn giản: gắn -기 전에 trực tiếp vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가다 (đi): 가 + 기 전에 → 가기 전에 (trước khi đi)
먹다 (ăn): 먹 + 기 전에 → 먹기 전에 (trước khi ăn)
만들다 (làm): 만들 + 기 전에 → 만들기 전에 (trước khi làm)
Cách sử dụng
Mệnh đề với -기 전에 thiết lập mốc thời gian. Mệnh đề chính chứa hành động phải xảy ra trước.
Cấu trúc câu: [Hành động làm trước] + [Hành động làm sau]-기 전에.
Ví dụ: 밥 먹기 전에 손 씻어. (Rửa tay trước khi ăn.)
Hành động 1: Rửa tay.
Hành động 2: Ăn.
Thì (Tense)
Bản thân mệnh đề -기 전에 không chia thì. Thì của cả câu được thể hiện ở động từ cuối cùng.
Thì quá khứ: 말하기 전에 생각했어요? (Bạn đã suy nghĩ trước khi nói chưa?) - Việc suy nghĩ xảy ra trước việc nói, cả hai đều ở quá khứ.
가기 전에 전화해. / 밥 먹기 전에 손 씻어. / 시작하기 전에 화장실 다녀와.
Sắc thái bản ngữ: Cảm giác khẩn cấp
Mặc dù -기 전에 nghĩa đen là "trước khi", nó thường mang sắc thái quan trọng của lời khuyên, cảnh báo hoặc sự khẩn cấp. Nó không chỉ là một mốc thời gian trung tính; nó thường ngụ ý "...trước khi quá muộn" hoặc "...trong khi bạn vẫn còn có thể."
Đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo
Nhiều ví dụ là các câu lệnh khuyên ai đó hành động kịp thời để tránh kết quả tiêu cực.
후회하기 전에 잘해. (Hãy đối xử tốt với họ trước khi bạn hối hận.)
잊어버리기 전에 메모해. (Ghi chú lại trước khi bạn quên.)
Diễn đạt thời hạn
Nó cũng có thể được sử dụng để nêu một điều kiện cần thiết trước một thời điểm nhất định.
늦기 전에 취소해. (Hủy bỏ trước khi quá muộn.)