Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -도록 (Để / Đến mức)
Cấu trúc -도록 được gắn vào thân động từ để diễn tả một trong hai ý chính: mục đích hoặc mức độ.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa 1: Mục đích ("để", "nhằm mục đích")
Mệnh đề đầu tiên nêu ra một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn, và mệnh đề thứ hai mô tả hành động được thực hiện để đạt được điều đó. Nó thường được dùng khi đưa ra chỉ dẫn, yêu cầu hoặc nêu ý định.
Ý nghĩa 2: Mức độ hoặc Kết quả ("đến mức", "cho đến khi")
Mệnh đề đầu tiên mô tả trạng thái kết quả từ hành động ở mệnh đề thứ hai. Cách dùng này nhấn mạnh hành động đã được thực hiện mãnh liệt như thế nào hoặc trong bao lâu, thường mang tính phóng đại.
Cách hình thành
Chỉ cần gắn trực tiếp -도록 vào thân động từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
가다 (đi) → 가도록
먹다 (ăn) → 먹도록
만들다 (làm) → 만들도록
늦다 (muộn) → 늦도록
성공하도록 노력할게요. / 배가 터지도록 먹었어요. / 늦지 않도록 하세요.
Sắc thái: Mục đích so với Mức độ
Việc phân biệt giữa hai ý nghĩa của -도록 phụ thuộc vào ngữ cảnh và các động từ được sử dụng.
Diễn tả mục đích ("để")
Cách dùng này thường hướng về tương lai, mô tả một mục tiêu cho hành động sắp tới. Động từ thứ hai thường là hành động được thực hiện để đạt được mục tiêu, như 노력하다 (nỗ lực), 조심하다 (cẩn thận), hoặc 하다 (làm/đảm bảo).
Ngữ cảnh: Đưa ra lời khuyên, đặt mục tiêu, đưa ra yêu cầu.
Ví dụ: 다치지 않도록 조심하세요. (Hãy cẩn thận để không bị thương.) Ở đây, 조심하세요 là hành động được thực hiện để đạt được mục tiêu là 다치지 않다.
Mô tả mức độ ("đến mức")
Cách dùng này thường mang tính mô tả, nhìn lại một hành động trong quá khứ để nhấn mạnh cường độ của nó. Động từ thứ hai là một hành động chung được thực hiện đến mức cực đoan.
Ngữ cảnh: Kể chuyện, bày tỏ cảm xúc mạnh, sử dụng lối nói quá.
Ví dụ: 눈물이 나도록 웃었어요. (Tôi đã cười đến mức chảy cả nước mắt.) Ở đây, 웃었어요 là hành động, và 눈물이 나다 là trạng thái kết quả cho thấy tôi đã cười nhiều như thế nào.