Quy tắc mẫu cốt lõi: -게 cho mục đích và cách thức
Mẫu -게 là một từ nối đa năng gắn vào thân động từ và tính từ. Nó có hai chức năng chính.
Diễn đạt mục đích ("để")
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Mệnh đề đầu tiên nêu mục tiêu hoặc kết quả mong muốn, và mệnh đề thứ hai nêu hành động được thực hiện để đạt được mục tiêu đó.
Cấu trúc: [Mệnh đề mục tiêu] + -게 + [Mệnh đề hành động]
Ví dụ: 늦지 않게 (để không bị muộn) + 빨리 와 (hãy đến nhanh).
Tạo trạng từ ("-ly")
Khi gắn vào thân tính từ, -게 biến nó thành trạng từ mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Điều này tương tự như việc thêm "-ly" trong tiếng Anh.
Ví dụ: 맛있다 (ngon) → 맛있게 (một cách ngon lành). 맛있게 먹다 có nghĩa là "ăn một cách ngon lành/thưởng thức."
Quy tắc hình thành
Chỉ cần gắn -게 vào thân động từ hoặc tính từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
먹다 → 먹게
보다 → 보게
춥다 → 춥게
예쁘다 → 예쁘게
늦지 않게 빨리 와. / 잘 들리게 크게 말해. / 맛있게 먹으면 0칼로리예요. / 이해할 수 있게 쉽게 말하세요.
Kết hợp phổ biến: Mục đích phủ định
Một cách sử dụng rất thường xuyên và thực tế của -게 là diễn đạt mục đích phủ định—làm điều gì đó để điều khác không xảy ra. Điều này rất cần thiết để đưa ra cảnh báo, lời khuyên và hướng dẫn.
Hình thành
Cấu trúc là [Thân động từ] + -지 않게.
잊어버리다 (quên) → 잊어버리지 않게 (để không quên)
상하다 (hỏng) → 상하지 않게 (để không bị hỏng)
다치다 (bị thương) → 다치지 않게 (để không bị thương)
Như bạn có thể thấy từ kịch bản, dạng này xuất hiện trong nhiều câu ví dụ. Đây là một cụm từ khóa cần nắm vững.
상하지 않게 냉장고에 넣어. / 감기 걸리지 않게 조심하세요. / 아기가 깨지 않게 조용히 해. / 라면 불지 않게 빨리 먹어.