Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: -(으)면서
Cấu trúc -(으)면서 là một từ nối đa năng có hai ý nghĩa chính, cả hai đều rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa 1: "vừa... vừa..." (trong khi) - Kết nối hai hành động xảy ra cùng lúc, do cùng một chủ thể thực hiện.
Ý nghĩa 2: "vậy mà" hoặc "dù nói là... nhưng..." - Làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa một sự thật hoặc tuyên bố (ở vế đầu) và một hành động quan sát được (ở vế sau).
Cách hình thành
Cấu trúc này gắn trực tiếp vào thân động từ.
Thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Thêm -면서
보다 (xem) → 보면서
만들다 (làm) → 만들면서
Thân động từ kết thúc bằng phụ âm (trừ ㄹ): Thêm -으면서
먹다 (ăn) → 먹으면서
웃다 (cười) → 웃으면서
밥 먹으면서 TV 봐. / 알면서 왜 물어봐? / 음악 들으면서 운동해.
Cách dùng 1: Hành động đồng thời ("Vừa... vừa...")
Đây là ý nghĩa trực tiếp nhất của -(으)면서. Nó liên kết hai động từ để cho thấy một người đang làm hai việc cùng một lúc.
Quy tắc quan trọng: Cùng chủ thể
Để ý nghĩa này hoạt động, chủ thể của cả vế đầu và vế sau phải là một. Bạn không thể dùng nó để nói "Tôi đang ăn trong khi bạn đang xem TV."
Đúng: (저는) 밥 먹으면서 TV 봐요. (Tôi xem TV trong khi ăn.)
Sai: 제가 밥 먹으면서 친구는 TV 봤어요.
Cách dùng này phổ biến để mô tả việc làm đa nhiệm hoặc kết hợp các hoạt động.
음악 들으면서 운동해. (Vừa nghe nhạc vừa tập thể dục đi.)
앞을 보면서 운전해. (Vừa nhìn phía trước vừa lái xe đi.)
음악 들으면서 운동해. / 들으면서 메모하세요. / 웃으면서 때리네. / 앞을 보면서 운전하세요.
Cách dùng 2: Sự mâu thuẫn ("Nói là... nhưng...")
Cách dùng thứ hai này cực kỳ phổ biến và thể hiện sự ngạc nhiên hoặc chỉ ra sự không nhất quán giữa những gì ai đó nói và những gì họ đang làm.