Quy tắc ngữ pháp cốt lõi: Cảnh báo với -다가는
Cấu trúc này được dùng để cảnh báo rằng nếu một hành động tiếp diễn, một hậu quả tiêu cực sẽ xảy ra. Đây là cách nói: "Nếu bạn cứ tiếp tục làm X, thì Y (điều gì đó tồi tệ) sẽ xảy ra."
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Diễn tả một lời cảnh báo mạnh mẽ hoặc dự đoán một kết quả tiêu cực dựa trên một hành động hoặc thói quen đang tiếp diễn.
Khi nào nên dùng: Dùng khi bạn thấy ai đó đang làm điều gì đó mà bạn tin rằng sẽ dẫn đến rắc rối, hối tiếc hoặc một kết quả không mong muốn. Mệnh đề thứ hai gần như luôn là tiêu cực.
Cấu trúc
Gắn -다가는 trực tiếp vào thân động từ. Không quan trọng thân động từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
먹다 (ăn) → 먹다가는
하다 (làm) → 하다가는
놀다 (chơi) → 놀다가는
그러다가는 큰일 나. / 계속 먹다가는 돼지 된다. / 미루다가는 후회해.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -다가는 vs. -(으)면
Mặc dù cả hai cấu trúc đều có thể dịch là "nếu", chúng có sắc thái rất khác nhau và không thể thay thế cho nhau.
-다가는 (Cảnh báo mạnh mẽ)
Trọng tâm: Được dùng gần như độc quyền để cảnh báo về một hậu quả tiêu cực phát sinh từ một hành động tiếp diễn.
Ngụ ý: Hành động đó có khả năng đã và đang xảy ra hoặc là một thói quen, và người nói khuyên ngăn mạnh mẽ.
Ví dụ: 거짓말하다가는 신용을 잃어. (Nếu bạn cứ nói dối, bạn sẽ mất lòng tin đấy.) - Đây là một lời cảnh báo trực tiếp.
-(으)면 (Điều kiện chung)
Trọng tâm: Một điều kiện trung tính cho bất kỳ tình huống nào—tích cực, tiêu cực hoặc trung tính. Nó chỉ đơn giản nêu ra một điều kiện và kết quả của nó.
Ngụ ý: Nó không mang sắc thái cảnh báo mạnh mẽ hay ý tưởng về một hành động đang tiếp diễn.
Ví dụ: 거짓말하면 신용을 잃을 수 있어. (Nếu bạn nói dối, bạn có thể mất lòng tin.) - Đây là một tuyên bố thực tế chung.
Điểm mấu chốt: Dùng -다가는 cho các cảnh báo cụ thể, khẩn cấp về hành vi đang diễn ra. Không bao giờ dùng nó cho các kết quả tích cực.
돈을 막 쓰다가는 거지 돼. / 공부 안 하다가는 시험 망쳐. / 열심히 공부하면 시험에 합격할 거야.