Quy tắc mẫu cốt lõi: -고 (Và / Trình tự)
-고 là một từ nối linh hoạt gắn vào thân của động từ và tính từ. Nó có hai chức năng chính: liệt kê các mục liên quan hoặc mô tả một chuỗi sự kiện.
Cấu tạo
Gắn -고 rất đơn giản: chỉ cần thêm trực tiếp vào thân động từ hoặc tính từ, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
먹다 (ăn) → 먹고
싸다 (rẻ) → 싸고
착하다 (tốt bụng) → 착하고
좋다 (tốt) → 좋고
Cách dùng: Liệt kê vs. Trình tự
Liệt kê: Sử dụng -고 để kết nối hai hoặc nhiều hành động hoặc trạng thái, tương tự như "và" trong tiếng Việt. Thứ tự không nhất thiết phải quan trọng.
그 친구는 착하고 똑똑해요. (Anh ấy tốt bụng và thông minh.)
이 식당은 싸고 맛있어요. (Nhà hàng này rẻ và ngon.)
Trình tự: Sử dụng -고 để kết nối các hành động xảy ra nối tiếp nhau, có nghĩa là "và sau đó". Hành động đầu tiên hoàn tất trước khi hành động thứ hai bắt đầu.
친구 만나고 영화 봤어요. (Tôi đã gặp bạn và sau đó xem phim.)
손 씻고 밥 먹어. (Rửa tay rồi ăn đi.)
그 친구는 착하고 똑똑해요. / 이 식당은 싸고 맛있어요. / 친구 만나고 영화 봤어요. / 손 씻고 밥 드세요.
Sắc thái bản ngữ: Liệt kê vs. Trình tự
Việc hiểu -고 có nghĩa là "và" (liệt kê) hay "và sau đó" (trình tự) phụ thuộc vào ngữ cảnh và loại từ được sử dụng.
Với tính từ
Khi kết nối hai hoặc nhiều tính từ, -고 hầu như luôn đóng vai trò là danh sách liệt kê các đặc điểm mô tả cùng một chủ thể.
이 식당은 싸고 맛있어요. (Nhà hàng này rẻ VÀ ngon.)
크고 깨끗해요. (Nó to VÀ sạch sẽ.)
Với động từ hành động
Khi kết nối các động từ hành động, ngữ cảnh là chìa khóa.
Trình tự rõ ràng: Nếu các hành động bắt buộc phải xảy ra theo thứ tự, nó có nghĩa là "và sau đó".
손 씻고 밥 먹어. (Bạn phải rửa tay trước khi ăn.)
밥 먹고 갈게요. (Tôi sẽ đi sau khi ăn.)
Liệt kê hành động: Nếu các hành động chỉ là một tập hợp các hoạt động được thực hiện vào cùng thời điểm, nó giống như một danh sách hơn.