Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -고말고 (Tất nhiên)
Cấu trúc này được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận mạnh mẽ, đầy nhiệt tình. Nó tương đương với việc nói "Tất nhiên rồi!", "Chắc chắn rồi!" trong tiếng Việt. Nó ngụ ý rằng câu trả lời hiển nhiên đến mức không còn chỗ cho sự nghi ngờ.
Cấu tạo
Gắn -고말고 trực tiếp vào thân của động từ hoặc tính từ. Nó hoạt động cho cả thì hiện tại và quá khứ.
Thân động từ/tính từ + 고말고
가다 (đi) → 가고말고 (Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi.)
좋다 (tốt) → 좋고말고 (Tất nhiên là tốt rồi.)
Thân thì quá khứ + 고말고
보다 (xem) → 봤다 → 봤- + 고말고 → 봤고말고 (Tất nhiên là tôi đã xem rồi.)
Cách sử dụng
-고말고 thường được sử dụng như một câu trả lời độc lập cho một câu hỏi hoặc nhận định. Nó đóng vai trò như một ý trọn vẹn và hiếm khi được chèn vào giữa một câu dài hơn.
좋고말고. / 가고말고. / 맛있고말고. / 봤고말고.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt
Mặc dù -고말고 có nghĩa là "tất nhiên", nó có sắc thái khác với các biểu hiện thông thường khác như 당연하죠 hoặc 물론이죠.
-고말고 so với 당연하죠 / 물론이죠
당연하죠 / 물론이죠 (Tất nhiên / Đương nhiên): Đây là những cách nói "tất nhiên" tiêu chuẩn và trung tính nhất. Chúng phù hợp với hầu hết mọi tình huống, dù trang trọng hay thân mật.
-고말고: Cấu trúc này mang tính nhấn mạnh, biểu cảm hơn và có thể tạo cảm giác cá nhân hoặc chân thành hơn. Nó kết hợp trực tiếp động từ hoặc tính từ từ câu hỏi, làm cho sự khẳng định trở nên rất cụ thể và mạnh mẽ.
Sắc thái ngữ cảnh
Hãy tưởng tượng ai đó hỏi: "저를 기억하세요?" (Bạn có nhớ tôi không?).
네, 물론이죠. (Vâng, tất nhiên rồi.) Đây là một lời xác nhận lịch sự và tiêu chuẩn.
기억하고말고요. (Tất nhiên là tôi nhớ rồi!) Cách này tạo cảm giác cá nhân và nhiệt tình hơn. Nó nhấn mạnh mạnh mẽ vào chính hành động ghi nhớ, không để lại chút nghi ngờ nào trong tâm trí người nghe.
그렇고말고. / 알고말고. / 기억하고말고요. / 자신 있고말고요.
Sự lịch sự & Trang trọng
Cấu trúc -고말고 có thể dễ dàng điều chỉnh độ lịch sự bằng cách thêm 요 vào cuối. Cả hai dạng đều mang cùng một ý nghĩa khẳng định mạnh mẽ.
Dạng thân mật (반말): -고말고
Sử dụng dạng này với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc những người nhỏ tuổi hơn bạn. Nó trực tiếp và thân thiện.
A: 이 영화 재미있어? (Phim này có hay không?)
B: 재미있고말고. (Tất nhiên là hay rồi!)
Dạng lịch sự (해요체): -고말고요
Chỉ cần thêm 요 để làm cho biểu hiện trở nên lịch sự. Sử dụng dạng này với đồng nghiệp, người quen hoặc bất kỳ ai mà bạn thường nói chuyện bằng 해요체.
A: 제 부탁 좀 들어주실 수 있어요? (Bạn có thể giúp tôi một việc được không?)
B: 도와주고말고요. (Tất nhiên là tôi sẽ giúp rồi.)
있고말고. / 있고말고요. / 도와주고말고. / 도와주고말고요. / 괜찮고말고. / 괜찮고말고요.