Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -던 để hồi tưởng hành động quá khứ
Cấu trúc -던 là một đuôi định ngữ hồi tưởng. Nó gắn vào thân động từ để bổ nghĩa cho danh từ theo sau, mô tả một hành động hoặc trạng thái từ quá khứ.
Hai ý nghĩa chính
Hành động quá khứ mang tính thói quen: Việc bạn đã làm lặp đi lặp lại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn làm nữa.
자주 가던 식당 (Nhà hàng tôi thường hay đến)
옛날에 살던 집 (Ngôi nhà tôi đã từng sống)
Hành động quá khứ bị gián đoạn: Một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ nhưng chưa hoàn thành.
내가 먹던 빵 (Chiếc bánh tôi đang ăn dở)
아까 보던 책 (Cuốn sách tôi đang đọc dở lúc nãy)
Cách hình thành
Động từ hành động: Gắn -던 trực tiếp vào thân động từ.
가다 -> 가던
먹다 -> 먹던
Động từ miêu tả & Trạng thái đã hoàn thành: Đối với các trạng thái hoặc hành động đã hoàn toàn ở trong quá khứ, sử dụng -았/었던. Bài học bao gồm các ví dụ như 예뻤던 (đã từng đẹp) và 좋았던 (đã từng tốt).
예쁘다 -> 예뻤던
좋다 -> 좋았던
자주 가던 식당이야. / 내가 먹던 거야. / 예뻤던 기억이 나. / 좋았던 옛날로 돌아가고 싶어.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -던 vs. -(으)ㄴ
Người học thường nhầm lẫn -던 với -(으)ㄴ. Cả hai đều bổ nghĩa cho danh từ bằng cách mô tả một hành động trong quá khứ, nhưng chúng có sự khác biệt quan trọng về sắc thái liên quan đến sự hoàn thành.
-던 (Chưa hoàn thành hoặc Thói quen)
Điều này ngụ ý hành động đang diễn ra, lặp lại hoặc bị gián đoạn. Trọng tâm là bản thân hành động, không phải sự hoàn thành của nó.
읽던 책 có nghĩa là "cuốn sách tôi đang đọc dở" hoặc "cuốn sách tôi thường đọc". Nó gợi ý rằng bạn có thể chưa đọc xong.
내가 먹던 빵 có nghĩa là "chiếc bánh tôi đang ăn dở". Bạn đang ở giữa chừng việc ăn nó.
-(으)ㄴ (Đã hoàn thành)
Điều này chỉ ra một hành động xảy ra một lần và đã kết thúc, hoàn thành. Kết quả của hành động quan trọng hơn.