Quy tắc mẫu câu cốt lõi: -(으)ㄴ/는 셈 치고
Mẫu câu này diễn đạt ý tưởng làm điều gì đó "giả định rằng..." hoặc "coi như là...". Người nói thừa nhận thực tế nhưng quyết định hành động như thể một giả định khác là đúng. Đây là cách để tái định hình tình huống trong tâm trí nhằm biện minh cho một hành động, chấp nhận rủi ro hoặc tự tạo động lực cho bản thân.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "giả sử...", "giả vờ như...", hoặc "coi như là...".
Chức năng: Kết nối một giả định trong tâm trí (phần 셈) với một hành động tiếp theo (phần sau 치고). Bạn không chỉ nghĩ mà còn hành động dựa trên suy nghĩ đó.
Cấu trúc
Mẫu câu này gắn vào thân động từ và tính từ, với các dạng khác nhau tùy theo thì.
Động từ thì hiện tại: Thêm -는 셈 치고.
가다 → 가는 셈 치고 (giả sử tôi đi)
먹다 → 먹는 셈 치고 (giả sử tôi ăn)
Động từ thì quá khứ: Thêm -(으)ㄴ 셈 치고.
Động từ kết thúc bằng nguyên âm: -ㄴ 셈 치고 (ví dụ: 가다 → 간 셈 치고)
Động từ kết thúc bằng phụ âm: -은 셈 치고 (ví dụ: 먹다 → 먹은 셈 치고)
Tính từ & 있다/없다: Thêm -(으)ㄴ 셈 치고 cho tính từ và 는 셈 치고 cho 있다/없다.
없다 → 없는 셈 치고 (giả sử nó không tồn tại)
죽다 (động từ được dùng như tính từ ở đây) → 죽은 셈 치고 (giả sử tôi đã chết)
속는 셈 치고 샀어. / 운동하는 셈 치고 걸어. / 밥 한 끼 먹은 셈 치고 샀어요.
Các tình huống sử dụng phổ biến
Mẫu câu này mang tính tình huống cao và thường được sử dụng để quản lý tâm lý của bản thân hoặc người khác. Dưới đây là một số tình huống phổ biến mà nó phát huy tác dụng.
Chấp nhận rủi ro hoặc Biện minh cho sự mất mát
Sử dụng khi bạn không chắc chắn về kết quả nhưng quyết định vẫn tiếp tục, hoặc khi bạn muốn đóng khung một khoản mất mát tiềm ẩn theo cách dễ chấp nhận hơn.
Ví dụ: 속는 셈 치고 샀어. (Tôi đã mua nó, giả sử rằng mình có thể bị lừa.)
Ví dụ: 돈 버리는 셈 치고 샀어요. (Tôi đã mua nó, coi như là vứt tiền đi.)
Tái định hình để tạo động lực hoặc sự thoải mái
Sử dụng để biến một công việc trần tục hoặc khó khăn thành điều gì đó có lợi, hoặc để tìm thấy tia hy vọng trong một tình huống đáng thất vọng.
Ví dụ: 운동하는 셈 치고 걸으세요. (Hãy đi bộ, và coi như đó là bài tập thể dục trong ngày của bạn.)
Ví dụ: 여행 간 셈 치고 집에서 쉬었어요. (Tôi đã nghỉ ngơi ở nhà, coi như là đã đi du lịch.)
Cố tình phớt lờ hoặc Giả vờ
Sử dụng để quyết định một cách có ý thức phớt lờ một sự thật, một người hoặc một hậu quả tiêu cực.
Ví dụ: 없는 셈 치고 저축했어요. (Tôi đã tiết kiệm tiền, coi như là mình không có số tiền đó ngay từ đầu.)
Ví dụ: 그 사람 없는 셈 치자. (Hãy coi như người đó không có ở đây.)
속는 셈 치고 한번 해 봐. / 경험하는 셈 치고 해 보세요. / 안 들은 셈 치자.
Các biến thể & Đuôi câu
Cấu trúc cốt lõi -(으)ㄴ/는 셈 có thể kết hợp với các dạng khác nhau của động từ 치다 (coi, tính là) để tạo ra những sắc thái hơi khác biệt.
-(으)ㄴ/는 셈 치고 + [Hành động]
Đây là dạng chính trong bài học này. Giả định (셈) là lý do hoặc sự chuẩn bị tâm lý cho hành động theo sau.
Cấu trúc: [Giả định] 셈 치고 [Hành động kết quả].
Ví dụ: 먹은 셈 치고 참았어요. (Tôi đã nhịn, tự nhủ rằng mình đã ăn rồi.)
-(으)ㄴ/는 셈 치다 (Trần thuật)
Dạng này chỉ đơn giản nêu giả định như một sự thật về tư duy của một người. Nó không nhất thiết dẫn đến một hành động khác trong cùng câu.
Ví dụ: 이번 시험은 그냥 망한 셈 쳤어요. (Tôi coi như kỳ thi lần này đã thất bại.)
-(으)ㄴ/는 셈 치자 / 쳐요 (Đề nghị)
Đây là dạng "Hãy...". Người nói đề nghị rằng họ và (những) người nghe cùng chấp nhận một giả định nào đó.
Ví dụ: 안 들은 셈 치자. (Hãy coi như chúng ta không nghe thấy gì đi.)
Ví dụ: 그 사람 없는 셈 쳐요. (Hãy coi như người đó không có ở đây.)
여행 간 셈 치고 집에서 쉬었어. / 안 들은 셈 치자. / 그 사람 없는 셈 쳐요.
Sự lịch sự & Trang trọng
Phần -(으)ㄴ/는 셈 치고 của mẫu câu không thay đổi theo độ lịch sự. Sự trang trọng của toàn bộ câu được quyết định bởi đuôi động từ cuối cùng.
Thân mật vs. Lịch sự
Thân mật (반말): Sử dụng các đuôi thân mật như -아/어, -았/었어, hoặc -자.
속는 셈 치고 한번 해 봐. (Cứ thử đi, có mất gì đâu?)
안 들은 셈 치자. (Hãy coi như chúng ta không nghe thấy gì đi.)
Lịch sự (해요체): Sử dụng các đuôi lịch sự như -아/어요, -았/었어요, hoặc -(으)세요.
속는 셈 치고 한번 해 보세요. (Hãy thử đi, có mất gì đâu?)
안 들은 셈 쳐요. (Hãy coi như chúng ta không nghe thấy gì đi.)
Lưu ý cách mẫu câu cốt lõi vẫn giữ nguyên, cho phép bạn điều chỉnh câu cho phù hợp với bất kỳ bối cảnh xã hội nào chỉ bằng cách thay đổi động từ cuối cùng.
기부하는 셈 치고 돈을 줬어. / 기부하는 셈 치고 돈을 줬어요. / 없는 셈 치고 먹어. / 없는 셈 치고 드세요.