Quy tắc mẫu cốt lõi: It is natural that... (-는 법이다)
Cấu trúc -는 법이다 được dùng để khẳng định rằng điều gì đó là một chân lý phổ quát, một quy luật tự nhiên hoặc một kết quả tất yếu. Nó giống như cách nói "đó là lẽ thường tình", "chắc chắn sẽ xảy ra" hoặc "đó là quy luật rằng...". Nó thường xuyên được sử dụng trong các câu tục ngữ và khi đưa ra lời khuyên cuộc sống.
Cấu tạo
Cấu trúc này gắn kết khác nhau tùy thuộc vào loại từ.
Động từ hành động: Thêm -는 법이다 vào thân động từ.
가다 → 가는 법이다 (chắc chắn sẽ đi)
거두다 → 거두는 법이다 (chắc chắn sẽ gặt hái)
Động từ miêu tả (Tính từ): Thêm -(으)ㄴ 법이다.
Thân kết thúc bằng nguyên âm: -(ㄴ) 법이다 (ví dụ: 예쁘다 → 예쁜 법이다)
Thân kết thúc bằng phụ âm: -(은) 법이다 (ví dụ: 좋다 → 좋은 법이다)
Danh từ: Thêm -인 법이다.
약 → 약인 법이다 (chắc chắn là thuốc)
있다 / 없다: Sử dụng -는 법이다.
있다 → 있는 법이다 (chắc chắn sẽ tồn tại)
뿌린 대로 거두는 법이야. / 사랑은 변하는 법이야. / 시간이 약인 법이야. / 다 때가 있는 법이야.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt: -는 법이다 vs. -기 마련이다
-는 법이다 rất giống với một cấu trúc khác là -기 마련이다. Cả hai đều diễn đạt rằng điều gì đó là tự nhiên hoặc tất yếu, và chúng thường có thể thay thế cho nhau.
Sự khác biệt chính
-는 법이다: Nghĩa đen là "đó là luật/quy tắc rằng...". Nó nhấn mạnh một nguyên tắc phổ quát, một quy luật đạo đức hoặc quy luật tự nhiên. Nó thường nghe có vẻ dứt khoát hơn và phổ biến trong các câu tục ngữ đã được thiết lập.
진실은 승리하는 법이다. (Đó là quy luật rằng sự thật sẽ chiến thắng.)
-기 마련이다: Nghĩa đen là "đã được chuẩn bị/sắp đặt rằng...". Nó tập trung nhiều hơn vào một xu hướng tự nhiên hoặc một kết quả dự kiến trong một tình huống nhất định. Nó có thể cảm thấy nhẹ nhàng hơn một chút, giống như một sự quan sát về những gì thường xảy ra.
오래 쓰면 고장 나기 마련이다. (Nếu bạn sử dụng nó trong thời gian dài, việc nó bị hỏng là điều tự nhiên.)
Khả năng thay thế