Quy tắc mẫu cốt lõi: Đặt câu hỏi với -나 / -(으)ㄴ가?
Mẫu câu này được sử dụng để đặt câu hỏi với tông giọng nhẹ nhàng, băn khoăn. Nó có thể là một câu hỏi bạn tự hỏi chính mình (câu hỏi tu từ hoặc câu hỏi hướng về bản thân) hoặc một câu hỏi nhẹ nhàng, ít trực tiếp hơn dành cho người khác.
Ý nghĩa & Cách sử dụng
Ý nghĩa: Thể hiện sự tò mò, nghi ngờ hoặc băn khoăn về một sự thật hoặc tình huống nào đó. Nó giống như việc suy nghĩ thành lời, ví dụ: "Mình tự hỏi liệu..." hoặc "Liệu có phải là...?"
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn không chắc chắn về điều gì đó và đang suy ngẫm về nó. Nó nhẹ nhàng và gián tiếp hơn so với câu hỏi tiêu chuẩn -아/어요?.
Quy tắc hình thành
Đuôi câu thay đổi dựa trên loại từ.
Động từ & 있다/없다: Gắn -나? trực tiếp vào thân động từ.
오다 → 오나? (Nó đang đến à?)
늦었다 → 늦었나? (Mình bị muộn à?)
있다 → 있나? (Nó có ở đó không?)
Tính từ: Gắn -(으)ㄴ가? vào thân tính từ.
Thân kết thúc bằng nguyên âm + -ㄴ가?: 비싸다 → 비싼가? (Nó đắt à?)
Thân kết thúc bằng phụ âm + -은가?: 괜찮다 → 괜찮은가? (Nó ổn chứ?)
Danh từ: Gắn -(이)ㄴ가? vào danh từ.
Kết thúc bằng nguyên âm + -ㄴ가?: 거짓말 + 이다 → 거짓말인가? (Đó là lời nói dối à?)
Kết thúc bằng phụ âm + -인가?: 꿈 + 이다 → 꿈인가? (Đó là giấc mơ à?)
Với 아니다, nó trở thành 아닌가?: 고장이 아니다 → 고장이 아닌가? (Nó không bị hỏng sao?)
내가 늦었나? / 맛이 괜찮은가? / 비가 오나? / 여기가 아닌가?
-나 so với -(으)ㄴ가: Chọn đuôi câu phù hợp
Quy tắc quan trọng nhất để sử dụng mẫu câu này chính xác là biết khi nào nên dùng -나 và khi nào nên dùng -(으)ㄴ가. Người học thường hay nhầm lẫn giữa hai loại này.
Sử dụng -나 cho Động từ
-나 gắn vào các động từ hành động và các động từ tồn tại 있다 và 없다. Nó đặt câu hỏi về một hành động hoặc một trạng thái.
Hành động: 비가 오나? (Trời đang mưa à?)
Sự tồn tại: 집에 있나? (Anh ấy/cô ấy có ở nhà không?)