TalkoriTalkori
Khám pháHọc tập của tôiThư việnLịchCụm từHướng dẫn
← Home
Loading
korean-patterns-07-emphasis-nuance · EP.162

Tự vấn

-나 / -은가?

Loading lesson…
Tập trướcTập tiếp theo
Xem toàn bộ nội dung bài học

Quy tắc mẫu cốt lõi: Đặt câu hỏi với -나 / -(으)ㄴ가?

Mẫu câu này được sử dụng để đặt câu hỏi với tông giọng nhẹ nhàng, băn khoăn. Nó có thể là một câu hỏi bạn tự hỏi chính mình (câu hỏi tu từ hoặc câu hỏi hướng về bản thân) hoặc một câu hỏi nhẹ nhàng, ít trực tiếp hơn dành cho người khác.

Ý nghĩa & Cách sử dụng

Ý nghĩa: Thể hiện sự tò mò, nghi ngờ hoặc băn khoăn về một sự thật hoặc tình huống nào đó. Nó giống như việc suy nghĩ thành lời, ví dụ: "Mình tự hỏi liệu..." hoặc "Liệu có phải là...?"

Khi nào sử dụng: Sử dụng khi bạn không chắc chắn về điều gì đó và đang suy ngẫm về nó. Nó nhẹ nhàng và gián tiếp hơn so với câu hỏi tiêu chuẩn -아/어요?.

Quy tắc hình thành

Đuôi câu thay đổi dựa trên loại từ.

Động từ & 있다/없다: Gắn -나? trực tiếp vào thân động từ.

오다 → 오나? (Nó đang đến à?)

늦었다 → 늦었나? (Mình bị muộn à?)

있다 → 있나? (Nó có ở đó không?)

Tính từ: Gắn -(으)ㄴ가? vào thân tính từ.

Thân kết thúc bằng nguyên âm + -ㄴ가?: 비싸다 → 비싼가? (Nó đắt à?)

Thân kết thúc bằng phụ âm + -은가?: 괜찮다 → 괜찮은가? (Nó ổn chứ?)

Danh từ: Gắn -(이)ㄴ가? vào danh từ.

Kết thúc bằng nguyên âm + -ㄴ가?: 거짓말 + 이다 → 거짓말인가? (Đó là lời nói dối à?)

Kết thúc bằng phụ âm + -인가?: 꿈 + 이다 → 꿈인가? (Đó là giấc mơ à?)

Với 아니다, nó trở thành 아닌가?: 고장이 아니다 → 고장이 아닌가? (Nó không bị hỏng sao?)

내가 늦었나? / 맛이 괜찮은가? / 비가 오나? / 여기가 아닌가?

-나 so với -(으)ㄴ가: Chọn đuôi câu phù hợp

Quy tắc quan trọng nhất để sử dụng mẫu câu này chính xác là biết khi nào nên dùng -나 và khi nào nên dùng -(으)ㄴ가. Người học thường hay nhầm lẫn giữa hai loại này.

Sử dụng -나 cho Động từ

-나 gắn vào các động từ hành động và các động từ tồn tại 있다 và 없다. Nó đặt câu hỏi về một hành động hoặc một trạng thái.

Hành động: 비가 오나? (Trời đang mưa à?)

Sự tồn tại: 집에 있나? (Anh ấy/cô ấy có ở nhà không?)

Hành động trong quá khứ: 그 사람이 벌써 갔나? (Người đó đã đi rồi à?)

Sử dụng -(으)ㄴ가 cho Tính từ & Danh từ

-(으)ㄴ가 gắn vào các động từ miêu tả (tính từ) và danh từ (với 이다). Nó đặt câu hỏi về một phẩm chất, đặc điểm hoặc danh tính.

Tính từ: 이 옷이 너무 작은가? (Bộ quần áo này quá nhỏ à?)

Tính từ: 이 방법이 더 효과적인가? (Phương pháp này hiệu quả hơn à?)

Danh từ: 저 사람이 새로운 매니저인가? (Người đó là quản lý mới à?)

Lỗi thường gặp: Tránh sử dụng -나 với tính từ. Ví dụ, *예쁘나? là không chính xác; dạng đúng là 예쁜가?.

비가 오나? / 집에 있나? / 맛이 괜찮은가? / 비싼가? / 가능한가?

Sự lịch sự & Trang trọng

Mẫu câu này có thể được sử dụng trong cả văn nói suồng sã (반말) và lịch sự (해요체) chỉ bằng cách thêm hoặc lược bỏ -요.

Dạng suồng sã (반말)

Các dạng: -나? / -(으)ㄴ가?

Cách sử dụng: Dạng này được sử dụng khi nói chuyện với chính mình, suy nghĩ thành lời hoặc nói chuyện với bạn bè thân thiết và gia đình. Nó nghe rất tự nhiên trong các tình huống không trang trọng.

내가 늦었나? (Mình bị muộn à? - tự hỏi bản thân)

이거 비싼가? (Cái này đắt à? - băn khoăn)

Dạng lịch sự (해요체)

Các dạng: -나요? / -(으)ㄴ가요?

Cách sử dụng: Thêm -요 làm cho câu hỏi trở nên lịch sự. Bạn có thể sử dụng dạng này khi nói chuyện với những người bạn không biết rõ, đồng nghiệp hoặc người lớn tuổi. Nó làm dịu câu hỏi, giúp bạn nghe có vẻ chu đáo hơn và không gây áp lực về việc phải trả lời.

제가 늦었나요? (Tôi bị muộn à? - hỏi đồng nghiệp)

맛이 괜찮은가요? (Vị có ổn không ạ? - hỏi chủ nhà hoặc đầu bếp một cách nhẹ nhàng)

제가 늦었나요? / 맛이 괜찮은가요? / 집에 있나요? / 여기가 출구가 아닌가요?

1 trên 3

Quy tắc mẫu cốt lõi: Đặt câu hỏi với -나 / -(으)ㄴ가?

Quy tắc mẫu cốt lõi: Đặt câu hỏi với -나 / -(으)ㄴ가?

Ví dụ

내가 늦었나? / 맛이 괜찮은가? / 비가 오나? / 여기가 아닌가?