Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Khẳng định điều hiển nhiên với 당연히 ... -지/죠
Mẫu câu này được sử dụng để khẳng định mạnh mẽ rằng điều gì đó là tự nhiên, được mong đợi hoặc là chuyện đương nhiên. Nó kết hợp trạng từ 당연히 (một cách tự nhiên, tất nhiên) với đuôi động từ hoặc tính từ -지 (thân mật) hoặc -죠 (lịch sự).
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Dịch là "Tất nhiên...", "Rõ ràng là...", hoặc "Đương nhiên là..." Nó được dùng để diễn đạt rằng người nói coi tuyên bố đó là điều hiển nhiên.
Khi nào sử dụng: Sử dụng khi trả lời một câu hỏi hoặc tuyên bố mà câu trả lời có vẻ rõ ràng đối với bạn. Nó mang sắc thái xác nhận một điều gì đó mà lẽ ra người nghe đã phải biết hoặc đồng ý rồi.
Cấu trúc
Cấu trúc rất đơn giản:
당연히 + Thân động từ/tính từ + -지/죠
Ví dụ:
알다 (biết) → 당연히 알지 / 당연히 알죠
맛있다 (ngon) → 당연히 맛있지 / 당연히 맛있죠
하다 (làm) → 당연히 하지 / 당연히 하죠
그럼 당연하지. / 당연히 알지. / 당연히 맛있지. / 당연히 기억하죠.
Các kết hợp phổ biến & Sắc thái
Mẫu câu này thường kết hợp với các điểm ngữ pháp khác để diễn đạt những sự thật hiển nhiên cụ thể hơn, như nghĩa vụ hoặc khả năng.
Với nghĩa vụ: -아/어야 하다
Khi kết hợp với ngữ pháp chỉ "phải" hoặc "cần phải", nó nhấn mạnh mạnh mẽ vào một hành động cần thiết.
Cấu trúc: 당연히 + Thân động từ + -아/어야지/죠
Ví dụ: 당연히 해야죠. (Tất nhiên là bạn phải làm rồi.)
Với phủ định: 안 / 못
Nó cũng rất phổ biến trong các câu phủ định để diễn đạt rằng điều gì đó rõ ràng là không đúng, không được phép hoặc không thể xảy ra.
Ví dụ:
당연히 모르지. (Tất nhiên là tôi không biết.)
당연히 안 되지. (Tất nhiên là không được phép rồi.)
Sắc thái: Tông giọng rất quan trọng
Mặc dù mẫu câu này hữu ích để xác nhận đơn giản (당연히 맛있죠!), hãy chú ý đến ngữ cảnh. Tông giọng của bạn có thể làm cho nó nghe thân thiện và trấn an, hoặc hơi thiếu kiên nhẫn và gạt bỏ, như thể muốn nói: "Tại sao bạn lại hỏi câu đó chứ?"