Quy tắc mẫu cốt lõi: Giải thích với -는 거야
Cấu trúc này được sử dụng để giải thích, định nghĩa, hoặc nêu một điều gì đó như một sự thật hoặc chân lý chung. Nó thêm sắc thái nhấn mạnh hoặc kết luận, như thể bạn đang tiết lộ một thông tin quan trọng. Nó giống như cách nói "Vấn đề là..." hoặc "Là vì..." trong tiếng Việt.
Cấu tạo
Nó được hình thành bằng cách gắn -는 거야 vào thân động từ hành động. Cấu trúc này là sự kết hợp của:
-는 것: Một dạng ngữ pháp biến mệnh đề động từ thành cụm danh từ (ví dụ: 하다 → 하는 것 "hành động làm").
이다: Động từ "là."
Trong giao tiếp, 것 hầu như luôn được rút gọn thành 거.
Động từ hành động (Hiện tại): Thân động từ + -는 거야 (ví dụ: 하다 → 하는 거야)
Động từ hành động (Quá khứ): Thân động từ + -(으)ㄴ 거야 (ví dụ: 했다 → 한 거야)
Động từ mô tả (Tính từ): Thân tính từ + -(으)ㄴ 거야 (ví dụ: 예쁘다 → 예쁜 거야)
사랑은 움직이는 거야. / 이건 이렇게 하는 거야. / 실수하면서 배우는 거야.
Sắc thái bản ngữ: Bốn cách sử dụng chính
Cấu trúc -는 거야 rất linh hoạt. Dưới đây là bốn tình huống phổ biến mà nó được sử dụng một cách tự nhiên.
Nêu một sự thật hiển nhiên hoặc định nghĩa
Đây là cách dùng để nêu các nguyên tắc, bài học cuộc sống, hoặc định nghĩa với cảm giác có thẩm quyền hoặc sự thông thái.
Ngữ cảnh: 원래 인생은 혼자 사는 거야. (Cuộc sống vốn dĩ là phải sống một mình.)
Giải thích một hành động hiện tại
Khi ai đó có vẻ tò mò hoặc bối rối về việc bạn đang làm, bạn sử dụng cấu trúc này để giải thích. Nó trả lời cho câu hỏi ngầm "Tại sao?" hoặc "Chuyện gì đang xảy ra vậy?"
Ngữ cảnh: 생각하는 거야. ((Trong trường hợp bạn đang thắc mắc,) Tôi đang suy nghĩ.)
Yêu cầu một lời giải thích
Trong câu hỏi, cấu trúc này mạnh hơn một câu hỏi đơn thuần. Nó đòi hỏi một lời giải thích và có thể thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng, hoặc buộc tội.
Ngữ cảnh: 지금 어딜 가는 거야? (Bây giờ bạn định đi đâu vậy?)
Sửa lỗi hoặc làm rõ
Nó rất tuyệt vời để đưa ra một sự làm rõ chắc chắn, thường sử dụng cấu trúc A가 아니라 B (không phải A, mà là B).