Quy tắc mẫu câu cốt lõi: Diễn đạt nghĩa vụ và ý định với -아/어야지
Mẫu câu này kết hợp -아/어야 하다 (phải/nên) với đuôi -지, thêm vào sắc thái "đương nhiên" hoặc "bạn có đồng ý không?". Nó được dùng để diễn đạt cảm giác mạnh mẽ về nghĩa vụ, bổn phận hoặc ý định cá nhân mà người nói cảm thấy là hiển nhiên hoặc tự nhiên.
Ý nghĩa & Cách dùng
Ý nghĩa: Diễn đạt điều gì đó "nên" hoặc "phải" được thực hiện, thường kèm theo cảm giác rằng đó là hành động đúng đắn, tự nhiên hoặc hiển nhiên.
Khi nào sử dụng:
Để nêu một chân lý chung hoặc chuẩn mực xã hội: 사람이 양심이 있어야지. (Con người thì phải có lương tâm chứ.)
Để nhẹ nhàng trách móc hoặc nhắc nhở ai đó về nghĩa vụ của họ: 약속은 지켜야지. (Bạn phải giữ lời hứa chứ.)
Để tự nói với bản thân, diễn đạt một ý định hoặc quyết tâm vững chắc: 이제 자야지. (Mình phải đi ngủ thôi.)
Cấu trúc
Gắn -아/어야지 vào thân động từ hoặc tính từ.
Thân từ có nguyên âm cuối là ㅏ hoặc ㅗ: Thêm -아야지
가다 → 가야지
보다 → 봐야지
Thân từ có các nguyên âm khác: Thêm -어야지
먹다 → 먹어야지
지키다 → 지켜야지
있다 → 있어야지
Động từ đuôi 하다: Trở thành 해야지
공부하다 → 공부해야지
성공하다 → 성공해야지
사람이 양심이 있어야지. / 이제 자야지. / 약속은 지켜야지. / 잘못했으면 사과해야지.
Từ đồng nghĩa & Khác biệt: -아/어야지 vs. -아/어야 하다
Mặc dù cả hai mẫu câu đều dịch là "nên" hoặc "phải", chúng mang những sắc thái khác nhau.
-아/어야 하다/되다 (Nghĩa vụ khách quan)
Chức năng: Đây là cách tiêu chuẩn, trung tính để nêu một nghĩa vụ hoặc sự cần thiết. Nó mang tính khách quan và thực tế, giống như nêu một quy tắc.
Ví dụ: 약속은 지켜야 해요. (Người ta phải giữ lời hứa.) - Câu này nghe như một quy tắc chung.
-아/어야지(요) (Nghĩa vụ chủ quan & nhấn mạnh)
Chức năng: Mẫu câu này mang tính chủ quan và cá nhân hơn. Nó thêm vào cảm giác của người nói rằng nghĩa vụ đó là hiển nhiên, tự nhiên hoặc là điều đương nhiên. Nó ít nói về quy tắc hơn mà thiên về lẽ thường hoặc quyết tâm cá nhân.