Quy tắc mẫu cốt lõi: -(으)ㄹ 뿐더러
Cấu trúc này được sử dụng để thêm một thông tin thứ hai có liên quan vào thông tin thứ nhất, tương đương với "không chỉ... mà còn..." trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh rằng hai điều kiện hoặc sự thật cùng tồn tại.
Cấu tạo
Động từ/Tính từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ: Gắn -ㄹ 뿐더러.
예쁘다 → 예쁠 뿐더러
멀다 → 멀 뿐더러
Động từ/Tính từ kết thúc bằng phụ âm: Gắn -을 뿐더러.
좋다 → 좋을 뿐더러
없다 → 없을 뿐더러
Thì quá khứ: Thêm -았/었- trước cấu trúc.
늦다 → 늦었을 뿐더러
오다 → 왔을 뿐더러
Cách sử dụng
Cấu trúc này kết nối hai mệnh đề. Thông tin trong cả hai mệnh đề thường có cùng tính chất—hoặc cả hai đều tích cực hoặc cả hai đều tiêu cực. Trợ từ 도 (cũng) thường được thêm vào danh từ trong mệnh đề thứ hai để nhấn mạnh thêm.
비쌀뿐더러 맛도 없어. / 착할뿐더러 예뻐. / 늦었을뿐더러 숙제도 안 했어. / 돈도 없을뿐더러 시간도 없어.
Từ đồng nghĩa & Sự khác biệt
Một cấu trúc rất giống là -(으)ㄴ/는 데다가, cũng có nghĩa là "ngoài ra" hoặc "thêm vào đó."
Khả năng thay thế
Trong nhiều trường hợp, -(으)ㄹ 뿐더러 và -(으)ㄴ/는 데다가 có thể được sử dụng thay thế cho nhau, đặc biệt là khi liệt kê hai sự kiện có liên quan.
Sử dụng 뿐더러: 길이 막힐뿐더러 사고도 났어요. (Con đường không chỉ bị chặn mà còn có tai nạn xảy ra.)
Sử dụng 데다가: 길이 막히는 데다가 사고도 났어요. (Ngoài việc con đường bị chặn, còn có tai nạn xảy ra.)
Sắc thái
-(으)ㄹ 뿐더러: Cấu trúc này nghe có vẻ hơi văn chương hoặc trang trọng hơn. Nó nhấn mạnh mạnh mẽ rằng hai sự kiện được kết nối có cùng loại (ví dụ: hai vấn đề, hai lợi ích).
-(으)ㄴ/는 데다가: Đây là cấu trúc rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày và mang cảm giác gần gũi hơn. Mặc dù nó cũng thường kết nối các ý tưởng liên quan, đôi khi nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn chỉ để thêm bất kỳ thông tin nào.
디자인이 좋을뿐더러 성능도 좋아. / 돈을 잃어버렸을뿐더러 핸드폰도 고장 났어. / 눈이 왔을뿐더러 바람도 불었어.
Sự lịch sự & Trang trọng
Bản thân cấu trúc -(으)ㄹ 뿐더러 không thay đổi dựa trên mức độ lịch sự. Sự trang trọng của toàn bộ câu được quyết định bởi đuôi động từ cuối cùng.
Ngôn ngữ thân mật (반말)
Sử dụng các đuôi thân mật như -아/어 khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, gia đình hoặc những người nhỏ tuổi hơn bạn.
못생겼을뿐더러 성격도 나빠. (Không chỉ xấu xí, mà tính cách cũng tồi tệ.)
Ngôn ngữ lịch sự (해요체)
Sử dụng các đuôi lịch sự như -아요/어요 cho hầu hết các tình huống hàng ngày. Đây là dạng lịch sự tiêu chuẩn.
못생겼을뿐더러 성격도 나빠요. (Không chỉ xấu xí, mà tính cách cũng tồi tệ.)
Lưu ý rằng chỉ có động từ cuối cùng thay đổi, không phải phần 뿐더러.
추울뿐더러 비도 와. / 추울뿐더러 비도 와요. / 노래를 잘할뿐더러 춤도 잘 춰. / 노래를 잘할뿐더러 춤도 잘 춰요.