Quy tắc cấu trúc cốt lõi: -기에는 (Quá... để...)
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động là khó khăn, không phù hợp hoặc lãng phí do một phẩm chất hoặc điều kiện nhất định. Nó tương đương với việc nói "Để làm [Động từ], thì quá [Tính từ]" hoặc "Với mục đích [Động từ-ing], thì [Tính từ]".
Cách hình thành
Gắn trực tiếp -기에는 vào thân của bất kỳ động từ nào, bất kể nó kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm.
먹다 (ăn): 먹 + 기에는 → 먹기에는
가다 (đi): 가 + 기에는 → 가기에는
들다 (nhấc/nâng): 들 + 기에는 → 들기에는
Cách sử dụng
Mệnh đề theo sau -기에는 hầu như luôn chứa một tính từ hoặc trạng từ mô tả một trạng thái quá mức hoặc tiêu cực, chẳng hạn như 너무 (quá), 멀다 (xa), 비싸다 (đắt), hoặc 아깝다 (lãng phí).
입기에는 너무 작아. / 걸어가기에는 너무 멀어. / 설명하기에는 너무 복잡해.
Các kết hợp phổ biến & Sắc thái
Cấu trúc này thường đi kèm với các từ cụ thể nhấn mạnh lý do tại sao hành động đó khó khăn hoặc không nên làm.
Với 너무 (quá)
Trạng từ 너무 là đối tác phổ biến nhất của -기에는. Nó làm nổi bật rằng một phẩm chất là quá mức, khiến hành động đó không thực tế.
혼자 먹기에는 양이 너무 많아. (Khẩu phần này quá lớn để ăn một mình.)
사기에는 너무 비싸. (Nó quá đắt để mua.)
Với 아깝다 (lãng phí)
Khi một hành động cảm thấy như lãng phí một thứ tốt đẹp, 아깝다 được sử dụng. Điều này phổ biến cho những thứ quá tốt để sử dụng hoặc vứt đi.
먹기에는 아까워. (Nó quá đẹp/tốt để ăn.)
그냥 버리기에는 아까워. (Thật lãng phí khi chỉ vứt nó đi.)
들기에는 너무 무거워. / 자기에는 너무 일러. / 그냥 버리기에는 아까워요.
Biến thể cấu trúc: -기에는 vs. -기엔
Hiểu các thành phần của -기에는 giúp làm rõ sắc thái của nó và giới thiệu một cách nói tắt phổ biến trong văn nói.
Phân tích
-기에는 là sự kết hợp của ba tiểu từ:
-기: Một danh từ hóa biến động từ thành danh từ (ví dụ: 먹다 → 먹기 "việc ăn").